Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2XC6142FWD-IS – Camera IP 4MP Chống Ăn Mòn Cao Cấp, Bền Bỉ Vượt Trội Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Trong môi trường công nghiệp, nhà máy hóa chất hay các khu vực ven biển, những camera thông thường thường nhanh chóng bị xuống cấp do tác động của hóa chất, muối và độ ẩm. Hikvision đã giải quyết triệt để bài toán này bằng việc cho ra đời DS-2XC6142FWD-IS, một chiếc camera quan sát được thiết kế đặc biệt để hoạt động ổn định và bền bỉ trong những điều kiện khắc nghiệt nhất. Không chỉ dừng lại ở vẻ ngoài cứng cáp, sản phẩm này còn mang đến chất lượng hình ảnh sắc nét và những tính năng thông minh vượt trội, đáp ứng nhu cầu giám sát an ninh ngay cả ở những nơi mà các thiết bị khác “bỏ cuộc”.
Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết những điểm mạnh và ứng dụng thực tế của sản phẩm camera chống ăn mòn hàng đầu này.
Khả năng chống chịu vượt trội với vỏ thép không gỉ 316L
Điểm khác biệt lớn nhất của Hikvision DS-2XC6142FWD-IS so với các dòng camera thông thường chính là việc sử dụng vỏ ngoài bằng thép không gỉ 316L. Đây là loại vật liệu cao cấp được sử dụng trong ngành hàng hải và hóa dầu, có khả năng chống lại sự ăn mòn của muối, axit và các hóa chất công nghiệp một cách hiệu quả. Trong khi vỏ nhựa hay kim loại thường của camera sẽ bị oxy hóa, rỉ sét sau một thời gian ngắn, thì chiếc camera này vẫn giữ nguyên được độ bền và tính thẩm mỹ, đảm bảo tuổi thọ lâu dài đáng kinh ngạc. Bên cạnh đó, tiêu chuẩn kháng bụi và nước IP67 cho phép camera hoạt động hoàn hảo trong điều kiện mưa lớn, phun nước áp lực cao hay môi trường có độ ẩm cao, loại bỏ hoàn toàn lo lắng về hư hỏng do thời tiết gây ra. Nhờ vậy, các nhà quản lý có thể hoàn toàn yên tâm về hệ thống an ninh mà không phải thường xuyên tốn chi phí bảo trì, thay thế thiết bị.
Chất lượng hình ảnh 4MP sắc nét và công nghệ nén H.265+ thông minh
Không chỉ bền bỉ, Hikvision DS-2XC6142FWD-IS còn mang đến hiệu suất giám sát đáng tin cậy với cảm biến 4MP hiện đại. Điều này đồng nghĩa với việc camera cung cấp hình ảnh có độ phân giải lên tới 2688×1520 pixels, cho phép phóng to hình ảnh để nhận diện rõ các chi tiết nhỏ như biển số xe, khuôn mặt người hay thông số kỹ thuật trên máy móc mà không bị vỡ hình. Công nghệ này hợp lý hóa việc giám sát các khu vực rộng lớn như nhà xưởng hay bãi chứa bằng một chiếc camera duy nhất.
Điểm mấu chốt tạo nên sức hút của sản phẩm nằm ở công nghệ nén thông minh H.265+ và H.265. Đây là bước tiến vượt bậc so với chuẩn H.264 cũ. Nếu như trước đây, để có được chất lượng hình ảnh tốt, bạn phải chấp nhận việc ổ cứng nhanh đầy và đường truyền mạng bị nghẽn, thì với công nghệ mới, camera có thể giảm tới 50% – 70% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong thực tế, giúp bạn tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ổ cứng, kéo dài thời gian lưu trữ video lên gấp đôi, và cho phép xem video mượt mà qua mạng Internet ngay cả khi băng thông bị hạn chế. Đối với các doanh nghiệp đang vận hành một hệ thống camera với số lượng lớn, lợi ích về chi phí vận hành là không hề nhỏ.
Thiết kế linh hoạt với khả năng điều chỉnh góc xem linh hoạt
Một tính năng thiết thực được người dùng đánh giá cao là khả năng điều chỉnh linh hoạt góc quay và góc nghiêng của ống kính. Khác với các loại camera cố định, sản phẩm này cho phép xoay ngang (Pan), xoay dọc (Tilt) và xoay tròn (Rotate) ống kính một cách dễ dàng ngay tại vị trí lắp đặt. Sau khi gắn cố định giá đỡ lên tường hoặc trần nhà, kỹ thuật viên có thể căn chỉnh ống kính hướng chính xác vào khu vực cần giám sát mà không cần phải lắp đặt lại toàn bộ camera. Khả năng này giúp quá trình lắp đặt trở nên nhanh chóng, thuận tiện và giảm thiểu sai sót, đặc biệt hữu ích trong các không gian lắp đặt phức tạp như các góc nhà, trần cao hay các khu vực sản xuất chật hẹp, nơi mà việc căn chỉnh thủ công là rất khó khăn. Người dùng có thể tinh chỉnh để đạt được góc nhìn đẹp nhất, bao quát nhất mà không cần thêm bất kỳ công cụ hay phụ kiện hỗ trợ nào.
Ứng dụng thực tế đa dạng trong các môi trường đặc thù
Với tất cả những tính năng ưu việt kể trên, Hikvision DS-2XC6142FWD-IS là một giải pháp giám sát hoàn hảo cho các môi trường khắc nghiệt nhất. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp và được khuyên dùng trong các ứng dụng sau:
Các nhà máy hóa chất và khu công nghiệp nặng: nơi có nồng độ hóa chất ăn mòn cao, khói bụi và nhiệt độ khắc nghiệt, camera vẫn hoạt động ổn định để giám sát quy trình sản xuất an toàn.
Các công trình ven biển, bến cảng, giàn khoan dầu khí: môi trường có độ mặn cao khiến kim loại dễ bị oxy hóa, nhưng vỏ thép 316L của camera lại “miễn nhiễm” với tác nhân gây gỉ sét này, mang lại tuổi thọ vượt trội.
Các nhà máy xử lý nước thải, chế biến thực phẩm: môi trường thường xuyên ẩm ướt, có nhiều hơi hóa chất và phải vệ sinh bằng vòi phun áp lực cao. Chuẩn IP67 giúp camera dễ dàng chịu được việc vệ sinh trực tiếp bằng tia nước mạnh.
Tóm lại, Hikvision DS-2XC6142FWD-IS không chỉ là một chiếc camera an ninh thông thường mà còn là một khoản đầu tư thông minh vào sự bền vững và ổn định. Sự kết hợp giữa thiết kế chống ăn mòn cao cấp, chất lượng hình ảnh sắc nét, công nghệ nén hiện đại và tính linh hoạt khi lắp đặt khiến sản phẩm này trở thành vũ khí tối thượng để bảo vệ tài sản của bạn ở những nơi khắc nghiệt nhất. Đây chắc chắn là sự lựa chọn đáng tin cậy cho những ai tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ hoạt động tốt hôm nay mà còn bền bỉ trong nhiều năm tới. Hãy cân nhắc đầu tư ngay hôm nay để giảm thiểu chi phí bảo trì và đảm bảo an ninh tuyệt đối cho doanh nghiệp của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2688 × 1520 |
| Min. Illumination | Color: 0.009 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR B/W: 0.0018 Lux @ (F1.6, AGC ON), 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: -30° to 30°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 mm, 4 mm, and 6 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 98.5°, vertical FOV 52.8°, diagonal FOV 116.2° 4 mm, horizontal FOV 78.8°, vertical FOV 40.5°, diagonal FOV 92.8° 6 mm, horizontal FOV 49.1°, vertical FOV 26.3°, diagonal FOV 57.2° |
| Lens Mount | M12 |
| Aperture | F1.6 |
| DORI | 2.8 mm, D: 54.6 m, O: 21.7 m, R: 10.9 m, I: 5.5 m 4 mm, D: 85.4 m, O: 33.9 m, R: 17.1 m, I: 8.5 m 6 mm, D: 128.0 m, O: 50.8 m, R: 25.6 m, I: 12.8 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR |
| Supplement Light Range | Up to 15 m |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz: 1 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 1 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third stream: H.265/H.264 |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 5 fixed regions for each stream |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, SNMP, IGMP, 802.1X, QoS, IPv6, UDP, Bonjour |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI, ISUP 5.0 |
| User/Host | Up to 32 users 3 levels: Administrator, Operator and User |
| Network Storage | NAS (NFS, SMB/CIFS), ANR |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE10, IE11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, AGC, and white balance adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR, defog |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/SDHC/SDXC card, up to 128 GB |
| Alarm | 1 alarm input, 1 alarm output |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection, video tampering alarm, exception (network disconnected, IP address conflict, illegal login, HDD full, HDD error) |
| Smart Event | Line crossing detection, intrusion detection, region entrance detection, region exiting detection Scene change detection, unattended baggage detection, object removal detection |
| General | |
| Power | 12 VDC, 0.4 A, max. 5 W, two-core terminal block PoE (802.3af, Class 3, 36 V to 57 V), 0.1 A |
| Material | 316L and anti-corrosion coating |
| Dimension | Ø 113 mm × 77.3 mm (4.45″ × 3.04″) |
| Package Dimension | 257 mm × 167 mm × 145 mm (10.12″ × 6.57″ × 5.71″) |
| Weight | Approx. 1500 g (3.3 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 1900 g (4.2 lb.) |
| Startup and Operating Conditions | -30°C to +60 °C (-22 °F to +140 °F). Humidity less than 95% (non-condensing) |
| Language | 33 languages: English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| General Function | Heartbeat, password protection, privacy mask, watermark, IP address filter, mirror |
| Approval | |
| EMC | FCC: FCC-SDoC (ANSI C63.4, FCC Part15 sub B) CE: CE-EMC (EN 50130-4:2011+A1:2014, EN 55032:2015, EN 61000-3-2:2014, EN 61000-3-3:2013) RCM: AS/NZS 60950.1:2003 + Am1, Am2 and Am3, AS/NZS CISPR 32:2015 IC: IC-VoC (ICES-003 Issue 7:2020) KC: KN 301489-1, KN 301489-17, RRA NOTICE 2017-14 (2017.12.05), RRA NOTICE 2017-19 (2017.12.28) |
| Safety | UL: UL 62368-1: 2014, CAN/CSA C22.2 No. 62368:2014 CB: IEC 62368-1:2014 BIS: IS 13252 (Part 1) 2010+A1:2013+A2:2015 LOA: SANS IEC60950-1 |
| Environment | CE: CE-RoHS (RoHS Directive 2011/65/EU+2015/863) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013) |
| Anti-Corrosion Protection | NEMA 4X (NEMA 250-2018) |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2XC6142FWD-IS
Chưa có đánh giá nào.