Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL – Camera IP 4MP ColorVu ngoài trời, đàm thoại hai chiều
Camera IP DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL của Hikvision là mẫu camera thân trụ dành cho lắp đặt ngoài trời, ghi hình ở độ phân giải 4MP và ứng dụng công nghệ ColorVu kết hợp chế độ đèn thông minh Smart Hybrid Light. Thiết bị tích hợp micro, loa cùng đèn còi cảnh báo, phù hợp cho nhu cầu giám sát và trao đổi trực tiếp tại nhà ở, cửa hàng, kho bãi hay khu vực ra vào.
Hình ảnh 4MP và khả năng quan sát linh hoạt
Camera sử dụng cảm biến 1/3″ progressive scan CMOS, cho độ phân giải tối đa 2560 × 1440 ở 20fps. Ở các mức 1080P và 720P, tốc độ khung hình đạt 25fps. Ống kính cố định có hai lựa chọn 2.8mm hoặc 4mm, tương ứng góc quan sát 96° và 80°, giúp người dùng cân đối giữa vùng bao quát rộng và tầm nhìn tập trung hơn.
Độ nhạy sáng Color đạt 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), hỗ trợ quan sát trong điều kiện thiếu sáng. Công nghệ chiếu sáng ColorVu kết hợp Smart Hybrid Light cùng tầm xa hồng ngoại và ánh sáng trắng lên đến 50m, đáp ứng nhiều bối cảnh giám sát ban đêm khác nhau.
Chống ngược sáng và xử lý hình ảnh
Thiết bị được trang bị WDR 120dB cùng BLC, HLC và 3D DNR. Nhóm tính năng này giúp xử lý các tình huống chênh lệch sáng thường gặp ngoài trời, như khu vực cửa ra vào có nắng chiếu trực tiếp hoặc nguồn sáng mạnh chiếu vào ống kính, đồng thời hỗ trợ làm rõ chi tiết và giảm nhiễu hình ảnh.
Phát hiện người và phương tiện
Camera hỗ trợ tính năng phát hiện người và phương tiện, giúp hệ thống giám sát phân biệt đối tượng chuyển động trong khung hình. Kết hợp với đèn còi cảnh báo, thiết bị có thể chủ động đưa ra tín hiệu cảnh báo tại chỗ khi phát hiện đối tượng, phù hợp cho khu vực cần nhắc nhở hoặc răn đe.
Chuẩn nén video và truyền dữ liệu
Camera hỗ trợ các chuẩn nén H.265, H.265+, H.264 và H.264+, cùng khả năng truyền 2 luồng dữ liệu. Cổng mạng RJ45 10/100Mbps đảm nhiệm kết nối mạng cho thiết bị. Phần mềm quản lý đi kèm gồm iVMS-4200 và Hik-Connect, hỗ trợ theo dõi và quản lý camera từ xa qua dịch vụ Hik-Connect.
Âm thanh và đàm thoại hai chiều
Micro và loa được tích hợp sẵn trong thân camera, cho phép đàm thoại hai chiều. Nhờ đó, người dùng có thể nghe và trao đổi trực tiếp với người đứng trước camera thông qua hệ thống, thuận tiện cho việc hướng dẫn khách đến cửa hàng, trao đổi với nhân viên giao nhận hoặc nhắc nhở tại khu vực ra vào.
Lưu trữ và nguồn cấp
Camera có khe cắm thẻ nhớ MicroSD/MicroSDHC/MicroSDXC hỗ trợ tối đa 512GB, cho phép ghi video ngay trên thiết bị. Nguồn cấp linh hoạt với 12VDC hoặc PoE theo chuẩn IEEE 802.3af, công suất tiêu thụ tối đa 10.3W khi dùng PoE. Cách cấp nguồn qua PoE giúp đơn giản hóa việc đi dây trong nhiều phương án lắp đặt.
Thiết kế ngoài trời và điều kiện hoạt động
Thân camera làm từ kim loại kết hợp plastic, kích thước 87.9 × 83.4 × 286.1mm, trọng lượng khoảng 720g. Thiết bị đạt tiêu chuẩn chống bụi nước IP67, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -30°C đến 60°C. Đây là những đặc điểm phù hợp cho lắp đặt ngoài trời, nơi camera thường xuyên chịu tác động của thời tiết.
Ứng dụng phù hợp
Với độ phân giải 4MP, khả năng quan sát thiếu sáng, phát hiện người và phương tiện cùng đàm thoại hai chiều, DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL phù hợp cho nhiều vị trí như cổng ra vào, sân trước, hành lang ngoài trời, cửa hàng hoặc khu vực kho. Việc lựa chọn ống kính 2.8mm hay 4mm nên căn cứ vào khoảng cách cần quan sát và độ rộng khu vực thực tế để đạt hiệu quả phù hợp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.001 Lux @ (F1.0, AGC ON), 0 Lux with light |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 96°, vertical FOV 52°, diagonal FOV 114° 4 mm, horizontal FOV 80°, vertical FOV 43°, diagonal FOV 93° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.0 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 63 m, O: 25 m, R: 12 m, I: 6 m 4 mm, D: 77 m, O: 30 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR, White Light |
| Supplement Light Range | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440) 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440) 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264, Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile, Main Profile, High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR, VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Audio Compression | G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IPv4, IPv6, IGMP, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | ONVIF (Profile S, Profile T, Profile G), ISAPI, SDK |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Local service: Chrome 80+, Firefox 80+, Edge 89+, Safari 13+ |
| Image | |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance, adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes, 1 built-in microphone |
| Built-in Speaker | 1 built-in speaker, Max. power consumption: 2.0 W, max. sound pressure level: 10 cm: 97 dB. |
| Reset Key | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)), video tampering alarm, exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card, notify surveillance center, send email, trigger recording, trigger capture, audible warning, strobe light |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.71 A, max. 8.5 W, Ø 5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection, PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 10.3 W |
| Material | Front cover: metal, body: plastic, bracket: plastic |
| Dimension | 87.9 mm × 83.4 mm × 286.1 mm (3.5″ × 3.3″ × 11.3″) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9″ × 5.9″ × 5.6″) |
| Weight | Approx. 720 g (1.6 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 1249 g (2.8 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat, mirror, flash log, password reset via email, password protection, anti-banding |
| Flashing Light | /SRB model: Red and Blue Light /SL model: White Light |
| Approval | |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A1:2020, EN 50130-4:2011+A1:2014, EN IEC 61000-3-2:2019+A1:2021, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021 |
| Safety | CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |
| Typical Application | |
| Anti-Corrosion Performance | This model has NO SPECIFIC PROTECTION. |
| Available Model | |
| Model | DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB(2.8mm) DS-2CD1B47G2H-LIUF/SRB(4mm) DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL(2.8mm) DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL(4mm) |
| Accessory | |
| Optional | DS-1275ZJ-SUS Vertical pole mount DS-1276ZJ-SUS Corner mount DS-1260ZJ Junction box DS-1280ZJ-S Junction box DS-1275ZJ-S-SUS Vertical pole mount |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD1B47G2H-LIUF/SL
Chưa có đánh giá nào.