Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-ES118GS-P-L – Giải Pháp PoE+ 16 Cổng Hiệu Suất Cao Cho Hệ Thống Giám Sát & Mạng Văn Phòng
Vượt Qua Giới Hạn Của Một Switch PoE Thông Thường
Bạn đang tìm kiếm một bộ chuyển mạch không chỉ cấp nguồn cho camera hay thiết bị mạng mà còn phải đảm bảo sự ổn định và sẵn sàng mở rộng trong tương lai? Switch Ruijie RG-ES118GS-P-L chính là mảnh ghép hoàn hảo cho bài toán mạng phức tạp tại văn phòng doanh nghiệp, cửa hàng hay trung tâm thương mại. Với ngân sách PoE 247W mạnh mẽ, thiết bị này cho phép bạn linh hoạt kết nối và vận hành các thiết bị PoE/PoE+ mà không cần bất kỳ ổ cắm điện phụ nào.
Không Chia Sẻ, Không Xung Đột: Trải Nghiệm Băng Thông Thuần Khiết
Khác với các switch giá rẻ thường chia sẻ băng thông giữa các cổng, RG-ES118GS-P-L được trang bị 16 cổng RJ45 hoàn toàn độc lập với tốc độ Gigabit (10/100/1000 Mbps). Điều này có nghĩa là mỗi camera IP 4K, mỗi máy tính hay điểm truy cập Wi-Fi 6 đều có một làn đường riêng để truyền dữ liệu mà không bị xung đột hay giảm tốc độ. Khả năng tự động đàm phán (auto-negotiation) và chuẩn MDI/MDIX tự động cũng giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, bạn chỉ việc cắm dây là mạng có thể hoạt động ngay mà không cần loại dây chéo hay thẳng.
Công Suất Lớn Hơn, Thiết Bị Nặng Đô Hơn
Một trong những điểm mạnh làm nên sự khác biệt của Ruijie RG-ES118GS-P-L là ngân sách PoE lên tới 247W. Để bạn dễ hình dung, hãy tưởng tượng bạn cần lắp đặt một hệ thống gồm 16 mắt camera PTZ tốc độ cao (tiêu thụ khoảng 15W mỗi chiếc) hay một tổ hợp các bộ phát Wi-Fi, điện thoại VoIP và camera. Với tổng công suất này, switch đáp ứng tốt nhu cầu của hầu hết các thiết bị PoE/PoE+ trên thị trường, đảm bảo chúng hoạt động 24/7 ổn định ngay cả trong giờ cao điểm.
Thiết Kế Công Nghiệp, Sẵn Sàng Cho Mọi Môi Trường
Làm việc trong môi trường nhiệt độ cao là thách thức với nhiều thiết bị mạng, nhưng không phải là vấn đề với Ruijie RG-ES118GS-P-L. Được thiết kế với vỏ sắt chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt, switch hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 45°C. Dù bạn đặt nó trong tủ mạng kín tại văn phòng hay phòng kỹ thuật có nhiều thiết bị tỏa nhiệt, sản phẩm vẫn duy trì hiệu suất cao và độ bền vượt trội.
Mở Rộng Linh Hoạt Với 2 Cổng SFP
Đừng để hệ thống mạng của bạn bị giới hạn bởi số lượng cổng. Với 2 khe cắm SFP (cổng quang) dung lượng cao, RG-ES118GS-P-L cho phép bạn dễ dàng mở rộng kết nối ra xa hơn. Nếu bạn muốn kết nối switch này với một switch trung tâm khác ở tòa nhà bên cạnh hay ở khoảng cách xa (lên tới vài km), bạn có thể sử dụng module SFP quang. Điều này vừa giúp tiết kiệm chi phí cáp đồng vừa tận dụng tốc độ cao của mạng cáp quang, giúp doanh nghiệp bạn dễ dàng nâng cấp mà không phải thay mới toàn bộ hệ thống switch.
Hiệu Suất Chuyển Mạch Thực Chiến
Với tốc độ chuyển mạch tổng lên tới 36Gbps và tốc độ chuyển gói 26.8 triệu gói tin mỗi giây (Mpps), Ruijie RG-ES118GS-P-L xử lý dữ liệu mượt mà và ngay lập tức. Bạn sẽ không gặp tình trạng giật lag khi xem lại camera hay sao lưu dữ liệu lớn qua mạng. Bảng địa chỉ MAC lên tới 8K cũng cho phép switch quản lý hàng ngàn thiết bị kết nối cùng lúc, đáp ứng tốt cho môi trường mạng dày đặc như khách sạn hay trường học.
Ruijie RG-ES118GS-P-L không chỉ là một switch, đó là trung tâm năng lượng và dữ liệu đáng tin cậy cho mọi hệ thống mạng hiện đại. Hãy đầu tư vào sự ổn định ngay hôm nay để vận hành doanh nghiệp của bạn một cách trơn tru nhất.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-ES118GS-P-L |
| Product Category | Layer 2 |
| Warranty | 3 years |
| Hardware Specifications | |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 16 |
| Total number of optical ports | 2 |
| Number of 1GE SFP ports | 2 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 18 |
| Ultra-long-haul transmission | Yes |
| DIP switch | Extend mode: The rate of Ports 1 to 8 is reduced to 10 Mbps, but the maximum transmission distance can be up to 200 meters (CateSe cables required). Flow control on. Default mode: All ports can communicate with each other. Flow control on. Isolation mode: Ports 1 to 16 cannot communicate with each other, but they can communicate with ports 17 and 18. Flow control on. |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 16 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 16 |
| PoE budget | 247 W |
| PoE power pins | 1–2 (+), 3–6 (-) |
| Power input | 220 V AC power supply: ● Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50 Hz to 60 Hz ● Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz ● Rated input current: 4.5 A ● 20 W (with no PoE load) ● 267 W (with PoE full load) |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| Flash memory | 4 MB |
| Forwarding rate | 26.8 Mpps |
| Switching capacity | 36 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 214.9 mm x 44 mm (17.32 in. x 8.46 in. x 1.73 in.) |
| Weight | 2.57 kg (5.67 lbs) (without packaging materials) 3.78 kg (8.33 lbs) (with packaging materials) |
| Shipping weight | 3.78 kg (8.33 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 2 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, front-to-rear airflow |
| Acoustic noise | < 45 dB: 25°C(77°F) |
| Mounting options | rack |
| Hot swapping of cables | Hot swapping supported by the service port and power connector |
| MTBF | 200,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to 45°C (32°F to 113°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Air discharge: 8 kV Contact discharge: 6 kV Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±6 kV for common mode and ±6 kV for differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | EN 62638-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of MAC address entries | 8000 |
| Interface flow control | Yes |
| LLDP | No |
| LLDP-MED | No |
| Static aggregation | No |
| LACP | No |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 10000 bytes |
| IP Service | |
| IPv4 ping | No |
| IPv4 traceroute | No |
| ICMPv6 | No |
| IPv6 ping | No |
| IPv6 traceroute | No |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | No |
| IGMPv2 snooping | No |
| Basic IGMPv3 snooping | No |
| Full IGMPv3 snooping | No |
| IGMP filtering | No |
| Network Management and Monitoring | |
| Fan speed adjustment | Automatic speed adjustment |
| Security | |
| Port isolation | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200W H265: 40 400W H265: 20 |
| Package Contents | |
| Rubber pad | 4 |
| Screw | 6 x M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 16 cổng ruijie RG-ES118GS-P-L
Chưa có đánh giá nào.