Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS5200-48GT4XS – Trung Tâm Điều Khiển Mạng Cao Cấp Dành Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Lớn
Vượt Qua Giới Hạn Của Một Chiếc Switch Lớp 2 Thông Thường
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp mạng không chỉ kết nối thiết bị mà còn phải tối ưu hiệu suất và đảm bảo an toàn dữ liệu cho toàn bộ doanh nghiệp? Switch Ruijie RG-NBS5200-48GT4XS là câu trả lời. Không đơn thuần là một switch Layer 2, đây là thiết bị “Layer 2+” với khả năng định tuyến tĩnh, cho phép bạn phân chia luồng dữ liệu nội bộ một cách thông minh, giảm tải cho router chính. Với 48 cổng kết nối, nó xứng đáng là trái tim của mọi hệ thống mạng quy mô lớn.
48 Cổng Kết Nối Gigabit: Sức Mạnh Lan Tỏa Cho Mọi Phòng Ban
Được trang bị 48 cổng 10/100/1000BASE-T, chiếc switch này đảm bảo mọi thiết bị từ máy tính nhân viên, máy in mạng, camera IP cho đến các điểm truy cập Wi-Fi đều có được băng thông riêng lên đến 1000Mbps. Điều này đồng nghĩa với việc tình trạng giật lag khi copy dữ liệu lớn hay xem video đào tạo trực tuyến gần như được loại bỏ hoàn toàn, mang lại trải nghiệm làm việc mượt mà cho toàn bộ công ty.
4 Cổng SFP+ 10Gbps: Xa Hơn, Nhanh Hơn Cho Hạ Tầng Cốt Lõi
Điểm nhấn mạnh mẽ nhất của Ruijie RG-NBS5200-48GT4XS nằm ở 4 cổng SFP+ 10Gbps. Trong thực tế, bạn sẽ sử dụng các cổng này để kết nối với máy chủ (server), hệ thống lưu trữ NAS hoặc các switch vệ tinh khác ở khoảng cách xa qua cáp quang. Với tốc độ nhanh gấp 10 lần cổng thường, dữ liệu từ server về các máy trạm giờ đây chỉ còn là chớp mắt, loại bỏ hoàn toàn điểm nghẽn cổ chai cho toàn bộ hệ thống mạng.
Tổng Lưu Lượng Chuyển Mạch 336Gbps: Giải Phóng Mọi Tắc Nghẽn
Với tổng lưu lượng chuyển mạch lên tới 336Gbps và tỷ lệ chuyển tiếp gói tin 114Mpps, con số này không chỉ là thông số khô khan. Nó thể hiện khả năng xử lý dữ liệu cùng lúc khổng lồ của switch. Trong môi trường làm việc thực tế, điều này đảm bảo khi hàng chục nhân viên cùng truy cập dữ liệu lớn, hội nghị truyền hình và sao lưu hệ thống diễn ra đồng thời, mạng vẫn hoạt động ổn định, không bị nghẽn hay rớt gói.
Bảng Địa Chỉ MAC 16K & VLAN 4094: Tổ Chức Mạng Lưới Linh Hoạt Và An Toàn
Khả năng học và lưu trữ lên tới 16.000 địa chỉ MAC cho phép switch quản lý hàng ngàn thiết bị đầu cuối khác nhau trong doanh nghiệp. Đặc biệt, với việc hỗ trợ chuẩn IEEE802.1Q VLAN, bạn có thể dễ dàng chia mạng vật lý thành nhiều mạng logic riêng biệt. Ví dụ, tạo một VLAN riêng cho phòng Kế toán và một VLAN cho phòng Kinh doanh, giúp cách ly dữ liệu nhạy cảm và ngăn chặn truy cập trái phép giữa các phòng ban, đồng thời tối ưu băng thông chung.
Các Tính Năng Layer 2 Thông Minh: Tự Động Hóa Và Ổn Định Hệ Thống
Switch được tích hợp bộ tính năng Layer 2 cao cấp giúp bạn kiểm soát mạng chặt chẽ hơn:
– Port Mirroring (Phản chiếu cổng): Giúp quản trị viên dễ dàng theo dõi, giám sát và phân tích lưu lượng mạng của một người dùng cụ thể mà không làm gián đoạn hoạt động của họ.
– Loop Protection (Bảo vệ vòng lặp): Đây là “vị cứu tinh” cho mạng doanh nghiệp. Nó tự động phát hiện và vô hiệu hóa các vòng lặp vô tình tạo ra khi đấu dây, ngăn chặn tình trạng “bão broadcast” làm tê liệt toàn bộ hệ thống.
– Cable Detection (Phát hiện lỗi cáp): Tính năng này giúp bạn nhanh chóng xác định vị trí đứt cáp hoặc chập mạch, giảm thiểu thời gian xử lý sự cố mạng một cách đáng kể.
Tính Năng Layer 3 Nâng Cao: Định Tuyến Thông Minh Ngay Từ Switch
Điểm khác biệt của switch Layer 2+ này là khả năng Static Routing (Định tuyến tĩnh). Thay vì phải gửi mọi gói tin giữa các VLAN ra ngoài router, switch có thể tự xử lý ngay bên trong. Điều này giúp giảm tải cho router chính và tăng tốc độ trao đổi dữ liệu giữa các phòng ban. Bên cạnh đó, QoS (Quality of Service) là công cụ đắc lực để ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng như cuộc gọi VoIP hay hội nghị truyền hình, đảm bảo chất lượng dịch vụ luôn ở mức cao nhất.
Bảo Mật Đa Tầng: Kiểm Soát Toàn Diện Môi Trường Mạng
An toàn thông tin luôn là ưu tiên hàng đầu. Switch Ruijie RG-NBS5200-48GT4XS cung cấp nhiều lớp bảo vệ:
– Broadcast Storm Suppression (Ngăn chặn bão broadcast): Tự động hạn chế các gói tin broadcast quá mức, bảo vệ switch và các thiết bị đầu cuối khỏi bị quá tải.
– Port Speed Limit (Giới hạn tốc độ cổng): Quản trị viên có thể dễ dàng kiểm soát băng thông của từng người dùng, đảm bảo không ai chiếm dụng quá nhiều tài nguyên mạng.
– Port Isolation (Cô lập cổng): Rất hữu ích trong các môi trường như phòng game, khách sạn hay trường học. Nó cho phép các thiết bị kết nối vào switch nhưng không thể nhìn thấy và tấn công lẫn nhau, chỉ có thể đi ra internet.
Quản Lý Mọi Lúc Mọi Nơi Qua Cloud Và Giao Diện Web
Việc quản lý trở nên vô cùng đơn giản. Bạn có thể cấu hình và giám sát switch trực tiếp qua giao diện Web management trực quan. Đặc biệt, với sự hỗ trợ của Ruijie Cloud, bạn hoàn toàn có thể quản lý hệ thống mạng từ xa mọi lúc mọi nơi chỉ qua điện thoại. Dù bạn đang ở nhà hay đi công tác, chỉ cần có internet, bạn vẫn có thể kiểm tra tình trạng switch, cập nhật cấu hình hay xử lý sự cố ngay lập tức.
Thiết Kế Bền Bỉ Cho Mọi Môi Trường Lắp Đặt
Với thiết kế dạng rack tiêu chuẩn 19 inch, kích thước 440×267.5×43.6mm, thiết bị dễ dàng được lắp đặt gọn gàng trong tủ mạng. Nguồn điện AC 100~240V linh hoạt, phù hợp với mọi hệ thống điện tại Việt Nam. Đặc biệt, khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C cho thấy độ bền bỉ của switch, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục 24/7 trong môi trường văn phòng hay phòng server chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Product Information | |
| Model | RG-NBS5200-48GT4XS |
| Product Category | Layer 3 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 48 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 1GE combo ports | No |
| Number of 1GE SFP ports | No |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 48 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | No |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 2 A |
| Maximum power consumption | 46.4 W |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 1 GB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 132 Mpps |
| Switching capacity | 216 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 267.5 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 10.53 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 3.6 kg (7.94 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 5.14 kg (11.33 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | 2 x fixed fans |
| Cooling | Air cooling, side-to-rear airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Corrosion class | No |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | No |
| Online upgrade | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | Yes |
| DSCP priority-based traffic classification | Yes |
| Egress queues based on 802.1p and DSCP priorities | Yes |
| SP | Yes |
| WRR | Yes |
| SP+WRR | Yes |
| Global QoS | Yes |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 500 |
| IPv6 routing table size (network route) | 500 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 500 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| OSPFv2 | Yes |
| OSPFv3 | Yes |
| IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 2000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 12000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP server | Yes |
| DHCP client | Yes |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | Yes |
| Network Management and Monitoring | |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | No |
| PoE power overload | No |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Reliability | |
| Number of VCS members | 2 |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes:Stand-alone No:Hot standby |
| Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 400 400 W H265: 200 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch 48 cổng ruijie RG-NBS5200-48GT4XS
Chưa có đánh giá nào.