Thông tin sản phẩm
Router Wi-Fi 4G LTE Ruijie RG-EW300T – Kết Nối Mọi Lúc, Mọi Nơi Cho Gia Đình Hiện Đại
Giải Pháp Internet Toàn Diện – Không Cần Dây Cáp Nhà Mạng
Router Wi-Fi 4G LTE Ruijie RG-EW300T mang đến cuộc cách mạng kết nối thực sự cho gia đình bạn. Không cần lắp đặt phức tạp, không phụ thuộc vào hạ tầng cáp quang, thiết bị biến SIM 4G thành mạng Wi-Fi ổn định chỉ trong vài giây.
Công Nghệ 4G LTE – Ý Nghĩa Đột Phá Trong Kết Nối
Khe cắm Nano SIM không đơn thuần là cổng kết nối mà là cánh cổng đưa internet đến mọi nơi:
Linh hoạt tuyệt đối: Sử dụng SIM 4G của mọi nhà mạng, dễ dàng thay đổi khi cần
Kết nối tức thì: Không cần chờ đợi lắp đặt, có SIM là có internet
Dự phòng hoàn hảo: Thay thế mạng có dây khi sự cố xảy ra
Di động: Mang internet theo bạn khi chuyển nhà, du lịch hoặc công tác
Hệ Thống 4 Ăng-ten – “Vệ Tinh Thu Sóng” Ngay Trong Nhà Bạn
4 ăng-ten ngoài không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn tối ưu hiệu năng:
2 ăng-ten 4G: Thu sóng di động mạnh mẽ, bắt sóng nhạy bén ngay cả vùng yếu
2 ăng-ten Wi-Fi: Phát sóng ổn định, bao phủ mọi ngóc ngách ngôi nhà
Điều chỉnh linh hoạt: Xoay 360 độ để hướng đến nguồn sóng tốt nhất
Tăng cường độ nhạy: Giảm thiểu tình trạng mất kết nối do thời tiết
Tốc Độ 300Mbps – Trải Nghiệm Internet Không Giới Hạn
Tốc độ 300Mbps trên nền tảng 4G mang đến:
Lướt web mượt mà: Tải trang nhanh, xem YouTube HD không buffer
Làm việc nhóm: Hỗ trợ video call, chia sẻ dữ liệu lớn đồng thời
Giải trí đa phương tiện: Chơi game online, xem phim 4K ổn định
Kết nối đa thiết bị: 8 người dùng cùng lúc không lo giật lag
Công Nghệ Băng Tần 2.4GHz – Tương Thích Hoàn Hảo Mọi Thiết Bị
Chuẩn 802.11n trên băng tần 2.4GHz đảm bảo:
Phủ sóng rộng: Tín hiệu xuyên tường tốt, bao trùm nhà nhiều tầng
Tương thích universal: Hoạt động với smartphone, tablet, laptop từ cũ đến mới
Ổn định vượt trội: Ít bị ảnh hưởng bởi vật cản so với băng tần 5GHz
Đa Chế Độ Thông Minh – Một Thiết Bị, Nhiều Giải Pháp
Bốn chế độ linh hoạt biến RG-EW300T thành trung tâm mạng thông minh:
Chế độ 4G Router: Biến SIM thành điểm phát Wi-Fi chính
Chế độ Repeater: Kéo dài sóng Wi-Fi yếu thành mạnh
Chế độ AP: Chuyển mạng dây thành không dây cho văn phòng
Chế độ WISP: Kết nối internet từ điểm phát sóng công cộng
Bảo Mật Đa Lớp – Bảo Vệ Không Gian Số Gia Đình
Hệ thống bảo mật toàn diện như vệ sĩ số cho dữ liệu:
WPA3: Mã hóa tiên tiến nhất, ngăn chặn xâm nhập trái phép
Parental Control: Quản lý thời gian online, bảo vệ trẻ khỏi nội dung xấu
Guest Wi-Fi: Tạo mạng khách riêng biệt, bảo vệ mạng chính
Blacklist: Chặn thiết bị lạ, kiểm soát người truy cập
Quản Lý Thông Minh Qua App Reyee – Điều Khiển Từ Xa Chỉ Với Một Chạm
Ứng dụng Reyee Router APP biến smartphone thành trung tâm điều khiển:
Cài đặt thông minh: Hướng dẫn từng bước, hoàn thành trong 3 phút
Theo dõi real-time: Giám sát lưu lượng 4G, cảnh báo hết dung lượng
Quản lý từ xa: Bật/tắt Wi-Fi, quản lý người dùng dù đang ở đâu
Tối ưu tự động: Tự động chọn kênh ít nhiễu, tăng tốc độ truy cập
Kết Nối Vật Lý Đa Dạng – Đáp Ứng Mọi Tình Huống
Hệ thống cổng hoàn chỉnh cho mọi nhu cầu:
Cổng WAN 100M: Dự phòng khi cần chuyển sang mạng có dây
3 cổng LAN: Kết nối ổn định cho PC, smart TV, camera an ninh
Khe Nano SIM: Hỗ trợ SIM 4G mọi nhà mạng, dễ dàng thay thế
Tự động nhận diện: Thông minh chuyển đổi giữa 4G và mạng có dây
Ứng Dụng Thực Tế Hoàn Hảo Cho Mọi Hoàn Cảnh
Nhà mới chưa lắp mạng: Có internet ngay với SIM 4G
Khu vực chưa có cáp quang: Giải pháp thay thế hoàn hảo
Dự phòng sự cố: Backup khi mạng chính gặp sự cố
Du lịch, công tác: Mang internet tốc độ cao theo bạn
Nhà cho thuê: Triển khai internet nhanh, không ràng buộc
Lựa Chọn Thông Minh Cho Cuộc Sống Hiện Đại
Ruijie RG-EW300T không chỉ là router mà là giải pháp kết nối toàn diện. Sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ 4G và Wi-Fi mang đến sự linh hoạt tuyệt đối, giúp gia đình bạn luôn online bất kể hoàn cảnh nào.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n, 2.400GHz~2.4835GHz; |
| FEM | iPA |
| Max. Wi-Fi Speed | 2.4 GHz, 300 Mbps LTE-FDD: TX 150Mbps RX50Mbps LTE-TDD: TX130Mbps RX 30Mbps |
| Maximum transmit power | 2.4GHz: 802.11b: 1 Mbps 18 dBm 802.11g: 6 Mbps 18 dBm; 54 Mbps 16.5 dBm 802.11n: HT20: MCS0 18 dBm; MCS7 16.5 dBm HT40: MCS0 17 dBm; MCS7 16 dBm 4G-LTE: WCDMA: (23 dBm +1/-3 dB) LTE-FDD: (23 dBm ± 2 dB) LTE-TDD: (23 dBm ± 2 dB) |
| MIMO | 2.4 GHz, 2 x 2 |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11 n) 4G-LTE: WCDMA: B1/B5/B8 LTE-FDD:B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 LTE-TDD: B38/B40/B41 |
| Antenna | |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 4 x external antennas |
| Antenna gain (5 GHz) | 4 dBi |
| Antenna gain (4G-LTE) | 3 dBi |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certification | CE, CB |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 175mm*100mm*25mm (6.89in. x 4.72 in. x 1.06 in.) |
| Weight | 0.25 kg (0.55 lbs) (without packaging materials) 0.31 kg (0.68 lbs) (with packaging materials) |
| Environment and Reliability | |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating temperature | 0 °C to +40 °C (32 °F to 104 °F) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to 158 °F) |
| Port Specifications | |
| LEDs | 1 x power LED 1 x Wi-Fi LED 1 x Internet LED 3 x RSSI LEDs |
| LAN ports | 3 x 10/100BASE-T ports |
| Number of LAN/WAN ports | 1 x 10/100BASE-T port |
| WAN ports | 1 x 10/100BASE-T port |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC 12 V 1 A |
| Product Information | |
| Warranty | 3 years |
| System Specifications | |
| RAM | 64 MB |
| Software Specifications | |
| Internet access mode | PPPoE, DHCP, Static IP, WISP |
| Specifying the VLAN tag | Yes |
| Port mapping | Yes |
| ARP binding | Yes |
| Number of ARP binding entries | 64 |
| DDNS | Yes |
| No-IP DNS | Yes |
| Ruijie DDNS | No |
| NAT-DMZ | Yes |
| Number of port mapping entries | 50 |
| UPnP | Yes |
| Parental control | Yes |
| Client access control (based on MAC addresses) | Yes |
| Client access control (based on time) | Yes |
| Maximum number of controlled clients | 32 |
| Maximum number of parental control policies | No |
| Selecting clients from the client list to block their access to the Internet | Yes |
| Specifying MAC addresses of controlled clients | Yes |
| MAC address cloning | Yes |
| VLAN-based IPTV | Yes |
| Flow control based on number of users | Yes |
| Standalone/Shared mode | Yes |
| Interface flow control | Yes |
| Multiple IPTV ports | Yes |
| IGMP proxy | Yes |
| IGMP snooping | No |
| Line detection | Yes |
| Supported Languages | Arabic, Chinese (Hong Kong Traditional), Chinese (Simplified), English, Indonesian, Italian, Russian, Spanish (Latin America), Thai, Turkish, Vietnamese |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Scheduled device restart | Yes |
| eWeb login password length | 8 to 63 characters |
| Wired repeater mode | Yes |
| Wireless repeater mode | Yes |
| WISP mode | Yes |
| Client-based rate limiting | Yes |
| Reyee Mesh 3.0 | No |
| Automatic switching between wired and wireless repeater mode | No |
| Recommended hop count | 2 |
| Maximum number of clients | 192 |
| Maximum number of devices | 32 |
| Encryption mode | Yes |
| Maximum number of concurrent clients | 16(2.4 GHz) |
| Recommended number of concurrent clients | 8 (2.4 GHz) |
| IPTV/IGMP client capacity | 5 |
| IPTV/IGMP multicast capacity | 5 |
| IPTV/IGMP wired forwarding performance | 25 Mbps |
| Recommended camera limit | 4 (2.4 GHz) |
| Number of concurrent tunnels supported by the OpenVPN server | No |
| Certificate authentication | No |
| OpenVPN bandwidth | No |
| OpenVPN client | No |
| OpenVPN server | No |
| Server domain name configuration | No |
| Username and password authentication | No |
| Number of concurrent tunnels supported by the PPTP VPN server | No |
| PPTP VPN client | No |
| PPTP VPN server | No |
| Guest Wi-Fi | Yes |
| 1024-QAM | No |
| MLO | No |
| DFS | No |
| 802.11k/v roaming | No |
| Wi-Fi blocklist capacity | 30 |
| SSID hiding | Yes |
| Package Contents | |
| Ethernet cable | 1 |
| Power adapter | 1 |
| Device | 1 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Router wifi 300Mbps ruijie RG-EW300T
Chưa có đánh giá nào.