Thông tin sản phẩm
Router Cân Bằng Tải Ruijie RG-EG105G-V3: Bộ Não Quản Lý Mạng Cho Doanh Nghiệp Vừa Và Nhỏ
Trung Tâm Điều Khiển Thông Minh Cho Hệ Thống Mạng Doanh Nghiệp
Trong thời đại chuyển đổi số, việc quản lý tập trung toàn bộ hệ thống mạng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Ruijie RG-EG105G-V3 không đơn thuần là một router cân bằng tải mà thực sự là “bộ não” quản lý toàn diện cho hệ thống mạng doanh nghiệp, từ kết nối internet, cân bằng tải đến quản lý hàng trăm access point một cách thống nhất và hiệu quả.
Quản Lý Tập Trung Đến 300 AP – Kiến Trúc Mạng Thống Nhất
Khả năng quản lý mở rộng vượt trội so với các router thông thường:
- Chế Độ AC Controller: Quản lý đến 300 access point Ruijie – biến router thành trung tâm điều khiển hệ thống Wi-Fi toàn doanh nghiệp
- Chế Độ Gateway: Quản lý 32 AP khi hoạt động như gateway chính – phù hợp cho chi nhánh vừa và nhỏ
- Centralized Configuration: Cấu hình hàng loạt AP từ một giao diện duy nhất – tiết kiệm 80% thời gian triển khai
- Unified SSID: Tạo SSID thống nhất trên toàn hệ thống – người dùng di chuyển tự do giữa các khu vực
Cân Bằng Tải 2 WAN – Tối Ưu Hóa Kết Nối Internet
Giải pháp kết nối internet thông minh và dự phòng:
- Dual WAN Linh Hoạt: Sử dụng đồng thời 2 đường truyền từ các nhà mạng khác nhau – như “luôn có kế hoạch B” cho kết nối internet
- Load Balancing Thông Minh: Phân phối lưu lượng theo thuật toán thông minh – tận dụng tối đa cả hai đường truyền
- Auto Failover: Tự động chuyển đổi khi một đường truyền gặp sự cố – đảm bảo kinh doanh không bị gián đoạn
- Bandwidth Aggregation: Cộng gộp băng thông từ 2 đường truyền – đạt tốc độ download lên đến 600Mbps
Quản Lý Người Dùng & Ứng Dụng – Kiểm Soát Toàn Diện
Bộ công cụ quản lý mạng chuyên sâu:
- Behavior Management: Kiểm soát truy cập internet theo thời gian, người dùng và ứng dụng
- Application Signature Database: Nhận diện và quản lý hơn 3000 ứng dụng phổ biến – từ Facebook, YouTube đến các ứng dụng torrent
- User Group Management: Phân nhóm người dùng với chính sách truy cập khác nhau – ban giám đốc, nhân viên, khách hàng
- Traffic Audit: Ghi log và phân tích lưu lượng mạng – hỗ trợ ra quyết định kinh doanh và tối ưu hóa mạng
Wi-Fi Marketing – Biến Mạng Thành Kênh Tiếp Thị
Công cụ marketing hiện đại tích hợp sẵn:
- Custom Captive Portal: Thiết kế trang đăng nhập theo thương hiệu – tạo ấn tượng chuyên nghiệp với khách hàng
- Voucher System Linh Hoạt: Tạo voucher theo thời gian, dung lượng – lý tưởng cho quán cafe, khách sạn, cửa hàng
- Account Management: Quản lý tài khoản với các cấp độ truy cập – phân quyền rõ ràng cho nhân viên
- Social Media Integration: Tích hợp đăng nhập qua mạng xã hội – thu thập data khách hàng tiềm năng
VPN 8 Kênh – Kết Nối An Toàn Từ Xa
Giải pháp bảo mật cho làm việc từ xa:
- IPsec VPN: Mã hóa dữ liệu end-to-end – an toàn cho truy cập tài nguyên nội bộ
- L2TP/PPTP: Hỗ trợ các chuẩn VPN phổ biến – tương thích rộng rãi với thiết bị
- Site-to-Site VPN: Kết nối an toàn giữa các chi nhánh – như có đường truyền riêng
- Remote Access VPN: Nhân viên làm việc từ xa an toàn như đang ở văn phòng
5 Cổng Gigabit – Linh Hoạt Kết Nối
Kiến trúc mạng linh hoạt cho doanh nghiệp:
- Cấu Hình Mặc Định: 1 WAN + 4 LAN – đáp ứng hầu hết nhu cầu cơ bản
- Linh Hoạt Chuyển Đổi: Chuyển cổng LAN 3 thành WAN thứ 2 – kích hoạt chế độ dual WAN
- Gigabit Speed: Tốc độ 1000Mbps cho kết nối nội bộ – đáp ứng truyền file lớn
- Auto-Negotiation: Tự động nhận diện tốc độ và chế độ hoạt động – dễ dàng tích hợp
Quản Lý Đám Mây – Giám Sát Từ Xa Hiệu Quả
Ruijie Cloud mang đến khả năng quản lý vượt trội:
- Remote Management: Quản lý thiết bị từ xa qua internet – không cần có mặt tại chỗ
- Centralized Dashboard: Giao diện quản lý tập trung – tổng quan toàn bộ hệ thống
- Real-time Monitoring: Theo dõi trạng thái hệ thống 24/7 với cảnh báo tự động
- Automated Reporting: Báo cáo tự động về hiệu suất và sử dụng mạng
Bảo Mật Đa Lớp – Bảo Vệ Toàn Diện
Hệ thống bảo mật tích hợp đầy đủ:
- Access Control List (ACL): Kiểm soát truy cập theo địa chỉ IP, port và protocol
- IP-MAC Binding: Ràng buộc địa chỉ IP với MAC address – ngăn chặn truy cập trái phép
- MAC Filtering: Chặn hoặc cho phép thiết bị dựa trên địa chỉ MAC
- Port Security: Kiểm soát truy cập qua các cổng mạng
Ứng Dụng Đa Dạng – Giải Pháp Toàn Diện
RG-EG105G-V3 phù hợp cho nhiều mô hình kinh doanh:
- Doanh Nghiệp Vừa: 50-100 người dùng với hệ thống Wi-Fi phân tán nhiều access point
- Chuỗi Cửa Hàng: Quản lý tập trung nhiều chi nhánh với hệ thống Wi-Fi thống nhất
- Khách Sạn Nhỏ: Wi-Fi marketing và quản lý truy cập cho khách hàng
- Trường Học: Quản lý hệ thống Wi-Fi trong khuôn viên với nhiều phòng học
- Văn Phòng Chi Nhánh: Kết nối VPN về trụ sở chính an toàn
Lựa Chọn Thông Minh Cho Hệ Thống Mạng Chuyên Nghiệp
Router cân bằng tải Ruijie RG-EG105G-V3 không chỉ giải quyết bài toán kết nối internet mà còn là giải pháp tổng thể cho việc quản lý và vận hành hệ thống mạng doanh nghiệp. Với khả năng quản lý tập trung đến 300 access point, hệ thống bảo mật đa lớp và công cụ quản lý người dùng toàn diện, RG-EG105G-V3 mang đến sự chuyên nghiệp và hiệu quả cho mọi doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đây là sự đầu tư thông minh cho một hệ thống mạng bền vững và có khả năng mở rộng trong tương lai.
Hãy cùng RG-EG105G-V3 xây dựng hệ thống mạng thống nhất – nơi mọi kết nối đều được quản lý thông minh và hiệu quả!
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 5 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 5 |
| Maximum number of LAN ports | 4 |
| Maximum number of WAN ports | 2 |
| Number of fixed LAN ports | 3 |
| Number of fixed WAN ports | 1 |
| Number of LAN/WAN ports | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED 5 x Ethernet port LEDs |
| Reset button | 1 |
| System Specifications | |
| CPU | Dual-core processor, 880 MHz clock frequency per core |
| Flash memory | 32 MB |
| RAM | 128 MB |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC power adapter |
| Dimensions of the DC connector | Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.) Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.) Depth: 10.0 mm (0.39 in.) |
| Maximum power consumption | 12 W |
| Dimensions and Weight | |
| Package dimensions (W x D x H) | 540 mm x 340 mm x 285 mm (21.26 in. x 13.39 in. x 11.22 in.) |
| Product dimensions (W x D x H) | 206.5 mm x 108.5 mm x 28 mm (8.13 in. x 4.27 in. x 1.1 in.) |
| Shipping weight | 0.852 kg (1.88 lbs) |
| Weight | 0.406 kg (0.9 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Cooling | Natural cooling |
| Fan | Fanless design |
| Mounting options | Desk |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Surge protection | Service port: ±4 kV for common mode Power connector: ±2 kV for common mode and ±1 kV for differential mode |
| Software Specifications | |
| System Performance Capacity | |
| Maximum number of concurrent sessions | 20000 |
| Recommended number of concurrent clients | 100 |
| Throughput | 1000 Mbps (Turbo Mode) 600 Mbps (Normal Mode) |
| Basic Configurations | |
| AC mode | Yes |
| Automatically identifying the Internet access mode and obtaining IP addresses | Yes |
| Automatically learning the PPPoE username and password of other routers | Yes |
| Configuration backup | Yes |
| Internet access mode | Static IP address Static IPv6 address Dynamic IP address Dynamic IPv6 address PPPoE |
| Local upgrade | Yes |
| Log upload | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Restoring factory defaults | Yes |
| System language | Turkish, Arabic, Vietnamese, Thai, Indonesian, Latin American Spanish, Brazilian Portuguese, Russian, French, German, European Spanish, Italian, and Polish. |
| Authentication | |
| Portal authentication | Yes |
| One-click authentication | Yes |
| Password authentication | Yes |
| SMS-based authentication | Yes |
| Voucher authentication supported by Ruijie Cloud portal page | Yes |
| Cloud portal authentication | Yes |
| Local portal authentication | Yes |
| QR code authentication | Yes |
| Custom portal page | Yes |
| Account-based authentication supported by Ruijie Cloud portal page | Yes |
| CHAP, MS-CHAPv1, MS-CHAPv2 | Yes |
| Delivery through Ruijie Cloud portal page | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based authentication | Yes |
| PPPoE server | Yes |
| Number of accounts supported by the PPPoE server | 50 |
| Number of concurrent clients supported by the PPPoE server | 35 |
| PAP | Yes |
| RADIUS authentication | Yes |
| RADIUS client | Yes |
| RADIUS accounting based on time or traffic | Yes |
| RADIUS flow control authorization | Yes |
| RADIUS proxy server | Yes |
| RADIUS traffic quota authorization | Yes |
| RADIUS user group authorization | Yes |
| Third-party authentication | Yes |
| Ethernet Interface | |
| Avoiding IP address conflicts on WAN interfaces | Yes |
| Load balancing | Yes |
| MAC address cloning | Yes |
| Multiple WAN interfaces on the same network segment | Yes |
| PPPoE clients | Yes |
| Scheduled PPPoE reconnection | No |
| Ethernet Switching | |
| Configuring multiple VLANs upon configuration delivery | No |
| Link aggregation | No |
| LLDP | No |
| VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Super-VLAN | No |
| Configuring the same VLAN tag for multiple WAN ports | No |
| VLAN priority | Yes |
| Gateway Features | |
| WAN failover | Yes |
| Application priority | Yes |
| Application recognition | Yes |
| Behavior management | Yes |
| Flow control | Yes |
| Time-based blocking policy | Yes |
| Website filtering: custom URL | Yes |
| Traffic audit | Yes |
| URL audit log | Yes |
| Audit log server | Yes |
| Audit log storage | No |
| Uploading audit logs to a server | Yes |
| IP Routing | |
| Application-based routing | No |
| Bandwidth aggregation | Yes |
| BGP | No |
| BGP4 | No |
| BGP4+ | No |
| ECMP | No |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 PBR | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| IS-ISv4 | No |
| IS-ISv6 | No |
| Load balancing based on flows | Yes |
| Load balancing based on source IP addresses | Yes |
| Load balancing based on the interface weight | Yes |
| OSPFv2 | Yes |
| OSPFv3 | Yes |
| RIP | Yes |
| RIPng | Yes |
| IP Service | |
| 3322.org | Yes |
| ALG | Yes |
| ARP binding | Yes |
| Maximum number of ARP entries | 1024 |
| Proxy ARP | No |
| Cloudflare | Yes |
| DHCP client | Yes |
| DHCP server | Yes |
| DHCP relay | No |
| Option 43 | Yes |
| Option 138 | Yes |
| Static/Dynamic NAT | Yes |
| NAT-PT | No |
| NAT loopback | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNS proxy | Yes |
| DNS server | Yes |
| No-IP DNS | Yes |
| GRE tunnel | No |
| IPTV | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| Number of port mapping entries | 256 |
| Port mapping | Yes |
| DDNS | Yes |
| Ruijie DDNS | Yes |
| Alibaba Cloud DDNS | Yes |
| UPnP | Yes |
| Network Management and Monitoring | |
| Web management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Management on Ruijie Reyee App | Yes |
| Remotely monitoring devices through Ruijie Reyee App | Yes |
| Restarting devices through Ruijie Reyee App | Yes |
| Upgrading device software version through Ruijie Reyee App | Yes |
| Fault diagnosis | Yes |
| FTP client (IPv4 address) | No |
| FTP server (IPv4 address) | No |
| TFTP client (IPv4 address) | Yes |
| TFTP server (IPv4 address) | No |
| HTTPS login | Yes |
| NTP client | Yes |
| NTP server | No |
| Scheduled device restart | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| SON | Yes |
| SSH | No |
| Telnet | No |
| Web login information | Default IP Address: 192.168.110.1 Default Password: admin |
| Maximum number of managed devices (router mode) | AP and NBS series: 32 ES series: 128 Note: The maximum number of managed devices varies with each device series. |
| Maximum number of managed devices (AC mode) | AP and NBS series: 300 ES series: 128 Note: The maximum number of managed devices varies with each device series. |
| Reliability | |
| Stacking | No |
| VRRP | No |
| SD-WAN | Yes |
| SD-WAN performance | 80 Mbps |
| Number of tunnels supported by SD-WAN | 24 |
| Maximum number of SD-WAN branches | 8 |
| Active/Standby mode (automatically switching to the standby interface when the active interface fails) | Yes |
| Bypass networking for a device in AP mode | No |
| Centralized traffic forwarding policy | Yes |
| Security | |
| ACL | Yes |
| DHCP snooping | No |
| Malformed packet attack defense | Yes |
| Fragmentation attack defense | No |
| Teardrop attack defense | Yes |
| LAND attack defense | Yes |
| SYN flood attack defense | Yes |
| Smurf attack defense | Yes |
| IP attack defense | Yes |
| Disabling ping | Yes |
| Stateful firewall | Yes |
| IP-MAC binding | Yes |
| Network sharing prevention | Yes |
| Security log | Yes |
| Security zone | Yes |
| User group-based connection limiting | Yes |
| VPN | |
| IPsec VPN | Yes |
| IPsec VPN bandwidth | 28 Mbps |
| Maximum number of branches in IPsec VPN networking | 8 |
| L2TP VPN | Yes |
| L2TP VPN bandwidth | 130 Mbps |
| Maximum number of branches in L2TP VPN networking | 8 |
| OpenVPN | Yes |
| OpenVPN bandwidth | 20 Mbps |
| Maximum number of branches in OpenVPN networking | 16 |
| PPTP VPN | Yes |
| PPTP VPN bandwidth | 190 Mbps |
| Maximum number of branches in PPTP VPN networking | 8 |
| SSL VPN | No |
| Easy VPN 1.0 | No |
| Number of VPN accounts for L2TP, PPTP, and OpenVPN | 50 |
| WireGuard server | Yes |
| WireGuard client | Yes |
| WireGuard performance | 80 Mbps |
| Number of concurrent tunnels supported by the WireGuard server | 8 |
| WLAN | |
| Maximum number of APs (AC mode) | 300 |
| Maximum number of devices that can be managed | 128 |
| Wireless Intelligent Optimization (WIO) | Yes |
| Package Contents | |
| Power adapter | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Router cân bằng tải 100 user ruijie RG-EG105G-V3
Chưa có đánh giá nào.