Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2841R-ZAS – Camera IP Dome 8MP WizSense Giám Sát Thông Minh, Siêu Rõ Ngày Đêm
Định Nghĩa Lại Hình Ảnh An Ninh: Bước Nhảy Vọt Lên 8 Megapixel
Khi hệ thống an ninh của bạn cần một “đôi mắt” thực sự tinh tường để không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào, Camera IP Dome Dahua DH-IPC-HDBW2841R-ZAS chính là sự lựa chọn vượt trội. Không chỉ dừng lại ở việc quay phim, chiếc camera 8MP này được trang bị hàng loạt công nghệ thông minh giúp biến những thước phim giám sát trở nên sống động và dễ dàng quản lý. Với độ phân giải 8 Megapixel (3840×2160), hình ảnh từ camera sắc nét đến từng chi tiết nhỏ, cho phép bạn nhận diện rõ khuôn mặt hay biển số xe trong một phạm vi rộng, điều mà các dòng camera 2MP hay 4MP khó có thể làm được.
Chất Lượng Hình Ảnh Siêu Việt: Công Nghệ Starlight và WDR Thông Minh
Điều gì tạo nên sự khác biệt cho camera Dahua DH-IPC-HDBW2841R-ZAS trong điều kiện thiếu sáng? Đó chính là công nghệ Starlight kết hợp với cảm biến CMOS kích thước lớn 1/2.7. Nếu hiểu một cách đơn giản, công nghệ này cho phép camera thu sáng cực tốt ngay cả khi môi trường gần như tối đen như mực, vẫn hiển thị hình ảnh màu sắc rõ ràng thay vì chỉ chuyển sang đen trắng. Khi đêm xuống, camera tự động kích hoạt chế độ hồng ngoại ICR với tầm xa lên đến 40m, đảm bảo bao phủ toàn bộ khu vực sân vườn hay hành lang dài. Công nghệ hồng ngoại thông minh còn tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở quá gần ống kính.
Trong điều kiện ngược sáng gắt, ví dụ như cổng ra vào có ánh nắng mặt trời chiếu thẳng vào, tính năng WDR (120dB) sẽ phát huy tác dụng. Nó cân bằng độ sáng một cách thông minh giữa vùng sáng và vùng tối, giúp bạn không bị “lóa mắt” mà vẫn nhìn rõ người đang đứng trong bóng râm. Các công nghệ khác như AWB (cân bằng trắng), AGC (bù sáng) hay 3D-DNR (khử nhiễu) phối hợp nhịp nhàng để cho ra hình ảnh cuối cùng luôn chân thực, mượt mà và không bị bóng ma hay nhiễu hạt, đặc biệt là khi xem lại các chuyển động nhanh.
Trí Thông Minh Nhân Tạo WizSense: Phân Biệt Người Và Xe Chính Xác
Một trong những điểm mạnh nhất của dòng camera WizSense này là khả năng xử lý thông minh ngay tại thiết bị. Camera DH-IPC-HDBW2841R-ZAS được tích hợp SMD Plus (Phát hiện chuyển động thông minh), cho phép nó phân biệt chính xác đâu là người, đâu là phương tiện (ô tô, xe máy) và loại bỏ các báo động giả do thú cưng, lá cây lay động hay bóng đổ. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn sẽ không bị làm phiền bởi hàng trăm cảnh báo vô nghĩa mỗi ngày. Hệ thống chỉ thông báo khi có người lạ đột nhập hoặc xe ra vào khu vực cấm.
Kết hợp với tính năng hàng rào ảo (Intrusion Prevention) và phát hiện xâm nhập, bạn có thể vẽ bất kỳ vùng cảnh báo nào trên màn hình. Camera sẽ giám sát vùng đó 24/7 và ngay lập tức cảnh báo nếu phát hiện người hoặc xe vi phạm, biến chiếc camera thụ động thành một “lính gác” điện tử chủ động và cực kỳ đáng tin cậy.
Linh Hoạt Trong Lắp Đặt Với Ống Kính Motorized Zoom
Điểm đặc biệt của camera này là được trang bị ống kính motorized 2.7mm-13.5mm. Thay vì phải trèo lên thang để chỉnh tay, người dùng có thể điều chỉnh góc nhìn và thu phóng từ xa qua phần mềm. Bạn có thể dễ dàng chuyển đổi từ góc nhìn siêu rộng 113° để bao quát toàn bộ sảnh lớn, sang góc hẹp 31° để quan sát chi tiết một quầy thu ngân hay cửa ra vào chỉ với vài cú click chuột. Sự linh hoạt này giúp công tác lắp đặt trở nên dễ dàng và chính xác hơn bao giờ hết.
Kết Nối Đa Dạng và Chống Chịu Thời Tiết Khắc Nghiệt
Dahua DH-IPC-HDBW2841R-ZAS được thiết kế cho mọi điều kiện thời tiết và môi trường lắp đặt. Với chuẩn chống nước IP67 và chống va đập IK10, camera có thể hoạt động bền bỉ dưới trời mưa lớn, bụi bẩn, thậm chí là chịu được các tác động lực mạnh từ bên ngoài. Nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến +60°C đảm bảo máy vận hành ổn định ở các khu vực khí hậu khắc nghiệt.
Về mặt kết nối, bạn có thể cấp nguồn cho camera qua PoE (802.3af) vô cùng tiện lợi, chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất là đủ truyền tải cả tín hiệu hình ảnh và điện năng. Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB để lưu trữ cục bộ, tích hợp mic thu âm và các cổng alarm, audio in/out để kết nối với các thiết bị ngoại vi như còi báo động hay đèn chiếu sáng. Việc truy cập từ xa cũng trở nên dễ dàng nhờ hỗ trợ chuẩn ONVIF, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, P2P và có thể quản lý tập trung qua các phần mềm DMSS, SmartPSS Lite, Dolynk Care mọi lúc mọi nơi.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) × 2160 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 ~ 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.008 Lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0008 Lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 40 m (131.23 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto, Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–75° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | H: 113°–31°; V: 58°–18°; D: 138°–36° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | W |
| Detect | 85.3 m (279.86 ft) |
| Observe | 34.1 m (111.88 ft) |
| Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| Identify | 8.5 m (27.89 ft) |
| Lens | T |
| Detect | 280.0 m (918.64 ft) |
| Observe | 112.0 m (367.46 ft) |
| Recognize | 56.0 m (183.73 ft) |
| Identify | 28.0 m (91.86 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | |
| IVS | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main Stream: 3840 × 2160@(1–20 fps)/2688 × 1520@(1–25 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 3840 × 2160; 3072 × 2048; 3072 × 1728; 2880 × 1620; 2688 × 1520; 3M (2048 × 1536); 2304 × 1296; 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 12 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto;Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm (Only-ZAS supports); SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Security | |
| Security Features | Digest; Security logs; WSSE; Account lockout; Syslog; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; Trusted upgrade; Trusted boot; Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5mA 3V~5 VDC (Only – ZAS supports) |
| Alarm Output | 1 channel out: 300mA 12 VDC (Only – ZAS supports) |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | -25: Basic: 2.7 W (12 VDC); 3.4 W (PoE) Max. (H.265+ max. resolution + max. stream + WDR + IR intensity + IVS): 6.3 W (12 VDC); 7.2 W (PoE) -ZAS: Basic: 2.7 W (12 VDC); 3.4 W (PoE) Max. (H.265+ max. resolution + max. stream + WDR + IR intensity + IVS): 6.4 W (12 VDC); 7.3 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | −30 °C to +60 °C (−22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 93.4 mm × Ø122 mm (3.68″ × Ø4.80″) |
| Net Weight | -25: 0.50 kg (1.10 lb) -ZAS: 0.51 kg (1.12 lb) |
| Gross Weight | -25: 0.66 kg (1.46 lb) -ZAS: 0.67 kg (1.48 lb) |

Đánh giá Camera ip 8mp dahua DH-IPC-HDBW2841R-ZAS
Chưa có đánh giá nào.