Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-C5204MN – Camera IP 5MP Starlight Zoom Optic, Mắt Thần Giám Sát Chuyên Sâu Cho Mọi Điều Kiện Khắc Nghiệt
Không Chỉ Là Camera, Đây Là Bộ Não Thị Giác Thông Minh
Camera IP Kabevision KX-C5204MN vượt xa khái niệm của một chiếc camera giám sát thông thường. Nó được trang bị khả năng quan sát xa, thu hình chi tiết đến từng hạt bụi và bộ xử lý thông minh đến mức có thể tự phân biệt đâu là người, đâu là xe. Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị có thể nhìn thấu bóng tối, chống chọi với thời tiết khắc nghiệt và chỉ báo động khi có mối nguy thực sự, thì đây chính là câu trả lời.
Hình Ảnh Sắc Nét Đến Từng Chi Tiết Với Cảm Biến Sony Starvis
Trái tim của KX-C5204MN là cảm biến Sony Starvis 5 Megapixel kích thước 1/2.7 inch. Không chỉ dừng lại ở con số 5MP, cảm biến này còn cho phép camera đạt độ phân giải lên tới 2960 × 1668 ở tốc độ 20 khung hình/giây. Điều này đồng nghĩa với việc hình ảnh thu được cực kỳ mượt mà và chi tiết, giúp bạn dễ dàng nhận dạng biển số xe hay những đặc điểm nhận dạng quan trọng trong khu vực rộng lớn.
Công Nghệ Starlight: Nhìn Rõ Trong Bóng Tối Gần Như Tuyệt Đối
Với độ nhạy sáng siêu thấp chỉ 0.005Lux@F1.5 nhờ công nghệ Starlight, chiếc camera này hoạt động xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu. Bạn không cần lo lắng về việc mất chi tiết khi trời tối, bởi camera vẫn có thể thu được hình ảnh màu sắc rõ nét trước khi phải chuyển sang chế độ hồng ngoại đen trắng, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ diễn biến nào.
Xử Lý Ánh Sáng Thông Minh & Xóa Nhiễu Hoàn Hảo
Trong môi trường thực tế, bạn sẽ gặp phải bài toán ngược sáng hoặc chênh lệch ánh sáng lớn. Công nghệ True-WDR 120dB trên KX-C5204MN giải quyết triệt để vấn đề này, giúp cân bằng sáng tối để cả người trong bóng râm lẫn nền sáng phía sau đều hiện rõ ràng. Bên cạnh đó, công nghệ chống nhiễu 3D-DNR (3D Digital Noise Reduction) cùng AI SSA giúp loại bỏ hiện tượng bóng ma hay nhiễu hạt, đặc biệt khi xem lại các cảnh chuyển động nhanh, mang lại hình ảnh trong trẻo và tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
Ống Kính Motorized Zoom: Phóng Đại & Thu Góc Nhìn Linh Hoạt
Khác với các loại camera góc cố định, KX-C5204MN được trang bị ống kính Motorized zoom quang học 2.7mm-13.5mm. Bạn có thể điều khiển từ xa để thay đổi góc nhìn từ siêu rộng 99° xuống góc hẹp 28°. Ứng dụng thực tế: Bạn có thể để góc rộng để quan sát toàn bộ sân, nhưng khi có sự cố, bạn phóng to (zoom quang) vào một chi tiết như cửa ra vào hay một chiếc xe cụ thể mà không làm vỡ hình, giữ nguyên chất lượng 5MP.
Phát Hiện Thông Minh (SMD 4.0): Giảm Báo Động Giả, Tăng Hiệu Quả
Đây là tính năng “bộ não” đáng giá nhất của sản phẩm. Với trí tuệ nhân tạo AI, camera có khả năng phân biệt người và phương tiện. Thay vì báo động mỗi khi có lá cây rơi hay mèo chạy qua, hệ thống chỉ gửi cảnh báo khi phát hiện con người xâm nhập vào khu vực cấm hoặc vượt qua hàng rào ảo do bạn cài đặt. Điều này giúp nhân viên an ninh tập trung vào các mối đe dọa thực sự.
Tìm Kiếm Thông Minh (QuickPick): Tiết Kiệm Thời Gian Tra Cứu
Bạn đã bao giờ mất hàng giờ để tua đi tua lại một đoạn băng ghi hình để tìm một người lạ mặt? Với tính năng tìm kiếm thông minh QuickPick, bạn chỉ cần chọn đối tượng là “người” hoặc “xe”, hệ thống sẽ tự động lọc và hiển thị các sự kiện có đối tượng đó, giúp bạn tra cứu nhanh chóng trong vài phút thay vì hàng giờ đồng hồ.
Hồng Ngoại Thông Minh & Tầm Xa 40m
Đèn hồng ngoại có tầm chiếu xa lên đến 40m, phủ sóng rộng khắp sân vườn, nhà xưởng hay bãi gửi xe. Công nghệ hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở quá gần, đảm bảo hình ảnh ban đêm luôn có độ tương phản và chi tiết tốt nhất.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp & Chuẩn Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại chắc chắn, KX-C5204MN sẵn sàng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến +60°C. Chuẩn chống nước IP67 cho phép nó “sống chung” với mưa bão, bụi bẩn mà không hề hấn gì, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ngoài trời như nhà máy, trang trại hay biệt thự sân vườn.
Linh Hoạt Trong Lắp Đặt: PoE, Mic Tích Hợp & Lưu Trữ Tại Chỗ
Camera hỗ trợ cả nguồn DC12V và chuẩn PoE (802.3af). Bạn chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng, dễ dàng hơn bao giờ hết. Mic được tích hợp sẵn giúp ghi lại âm thanh hiện trường, và khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ lên tới 256GB cho phép lưu trữ cục bộ dự phòng khi mất mạng. Ngoài ra, tính năng hỗ trợ tên miền miễn phí KBVISION.TV và chuẩn ONVIF giúp bạn dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có hoặc truy cập từ xa qua Internet mà không phát sinh chi phí.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ CMOS |
| Max. Resolution | 2960 (H) × 1668 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0005 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 40 m (131.23 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–78° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | Horizontal: 99°–28° Vertical: 71°–21° Diagonal: 134°–35° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Wide |
| Detect | 64.0 m (209.97 ft) |
| Observe | 25.6 m (83.98 ft) |
| Recognize | 12.8 m (41.99 ft) |
| Identify | 6.4 m (21.00 ft) |
| Lens | Tele |
| Detect | 210.0 m (688.98 ft) |
| Observe | 84.0 m (275.59 ft) |
| Recognize | 42.0 m (137.80 ft) |
| Identify | 21.0 m (68.90 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| AI SSA | Yes |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+ Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265 AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 2880 × 1620 @ (1–20) fps / 2960 × 1668 @ (1–20) fps / 2688 × 1520@(1–25/30 fps) Sub stream 1: 704 × 576 @ (1–25) fps/ 704 × 480 @ (1–30) fps/ Sub stream 2: 1920 × 1080 @ (1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 5M (2880 × 1620/2960 × 1668); 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 3 kbps–8192 kbps H.265: 3 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Defog | Yes |
| AFSA | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; SNMP |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone; Genetec |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS |
| Browser | IE; IE11 Chrome Firefox |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 5.7 W (12 VDC); 6.4 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + intelligence): 8.9 W (12 VDC); 10.2 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to 140 °F) / Less than 95% RH |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to 140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Product Dimensions | 108.3 mm × 122 mm (4.26″ × 4.80″) |
| Net Weight | 715 g (1.58 lb) |
| Gross Weight | 915 g (2.02 lb) |

Đánh giá Camera ip 5mp kabevision KX-C5204MN
Chưa có đánh giá nào.