Thông tin sản phẩm
KXVision KX-CAiF4003N2-TiF-A – Camera IP AI 4MP Full Color: “Đôi Mắt Thông Minh” Bảo Vệ Tuyệt Đối Ngày & Đêm
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Hệ Thống An Ninh Chủ Động Với AI Thế Hệ Mới
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ dừng lại ở việc quay phim, mà còn có thể chủ động cảnh báo và phân biệt được đâu là mối nguy thực sự? Camera IP 4MP KXVision KX-CAiF4003N2-TiF-A chính là “nhân viên bảo vệ” bất khả tri thức mà bạn đang cần. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ AI tiên tiến, hình ảnh Full Color về đêm và khả năng báo động tức thì, chiếc camera này sẽ bao bọc ngôi nhà hoặc cửa hàng của bạn trong một lớp an ninh vững chắc, không bỏ sót bất kỳ sự kiện bất thường nào.
Hình Ảnh Rực Rỡ và Chi Tiết Mọi Lúc: Từ Công Nghệ Starlight đến Full Color
Thông số 4.0MP (2688 x 1520) ở tốc độ 25/30fps không chỉ là những con số vô tri. Nó mang đến cho bạn hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết, giúp bạn dễ dàng nhận diện khuôn mặt hay biển số xe trong khu vực giám sát. Nhưng điểm thực sự làm nên sự khác biệt là khả năng hoạt động trong điều kiện thiếu sáng. Nhờ cảm biến Starlight tiên tiến, camera vẫn có thể thu được ánh sáng cực yếu, cho hình ảnh màu sắc sống động ngay cả khi trời chập tối.
Khi màn đêm buông xuống hoàn toàn, camera tự động kích hoạt chế độ AI Full Color với đèn led ánh sáng trắng. Điều đặc biệt là chế độ ánh sáng thông minh (Smart Light): đèn sẽ chỉ bật sáng khi phát hiện có người hoặc phương tiện di chuyển, vừa tiết kiệm năng lượng vừa không gây khó chịu cho khu dân cư, đồng thời tạo bất ngờ cho đối tượng lạ. Tình huống ngược sáng gắt cũng được xử lý triệt để nhờ công nghệ True-WDR 120dB và AI SSA (Smart Starlight Algorithm), giúp cân bằng ánh sáng để khuôn mặt không bị “cháy” hay “tối đen” khi có nguồn sáng mạnh phía sau.
AI SMD 4.0: Bộ Lọc Thông Minh Loại Bỏ 99% Báo Động Giả
Bạn đã bao giờ cảm thấy “khổ sở” vì camera liên tục báo động vì thú cưng, lá cây bay hay mạng nhện? Công nghệ AI SMD 4.0 (Smart Motion Detection) trên KX-CAiF4003N2-TiF-A sẽ giải quyết triệt để vấn đề này. Thay vì báo động khi phát hiện bất kỳ chuyển động nào, AI của camera được huấn luyện để nhận dạng chính xác hình dạng của người và phương tiện. Nhờ đó, bạn sẽ chỉ nhận được thông báo khi có mối nguy thực sự, tiết kiệm thời gian và tránh phiền toái. Các tính năng bảo vệ chủ động như hàng rào ảo (Intrusion Detection) hay khu vực cấm (Region Entrance) cũng được kích hoạt dựa trên bộ lọc AI này, biến camera thành một “hàng rào điện tử” thông minh.
“Báo Động” Không Chỉ Là Thông Báo: Phản Ứng Thực Tế Với Đèn Và Còi Hú
Điểm nhấn mạnh mẽ nhất của sản phẩm này chính là khả năng báo động chủ động ngay tại chỗ. Khi AI xác nhận có sự xâm nhập trái phép, camera không chỉ gửi tin nhắn hay đẩy thông báo về điện thoại. Nó sẽ lập tức kích hoạt hệ thống cảnh báo thực tế: đèn LED xanh-đỏ nhấp nháy như xe cảnh sát và còi hú công suất lớn lên đến 110dB vang lên. Tiếng còi lớn như tiếng báo động xe hơi này chắc chắn sẽ khiến bất kỳ kẻ gian nào hoảng sợ bỏ chạy. Bạn thậm chí có thể tùy chỉnh lời cảnh báo bằng giọng nói của mình thông qua mic và loa tích hợp.
Giao Tiếp Hai Chiều và Kết Nối Linh Hoạt
Camera được tích hợp sẵn mic kép và loa ngoài chất lượng cao, cho phép bạn trò chuyện hai chiều với người ở trước camera. Bạn có thể cảnh báo người giao hàng để hàng ở đúng chỗ, hoặc xua đuổi kẻ lạ mặt từ xa qua ứng dụng điện thoại. Tính năng phát hiện âm thanh bất thường (tiếng la hét, kính vỡ) cũng bổ sung thêm một lớp bảo vệ vô hình. Khả năng mở rộng của thiết bị cũng rất đáng kể với các cổng Audio In/Out và Alarm In/Out. Đặc biệt, cổng Alarm In cho phép bạn kết nối với các cảm biến cửa, cảm biến khói, và thiết lập chế độ bật/tắt báo động 1-click vô cùng tiện lợi. Bạn cũng có thể gắn thêm đèn hoặc còi báo động ngoài công suất lớn hơn qua cổng Alarm Out.
Thiết Kế Đẳng Cấp và Sẵn Sàng Cho Mọi Thời Tiết
Với chỉ số chống nước và bụi IP67 cùng vỏ kim loại chắc chắn, KX-CAiF4003N2-TiF-A có thể hoạt động ổn định dù phải làm việc trong môi trường mưa bão hay nắng gắt. Ống kính 3.6mm với góc nhìn 82 độ được tối ưu để giám sát ở khoảng cách trung bình, phù hợp cho hành lang, cửa ra vào, văn phòng nhỏ hay không gian phòng khách. Bạn có thể cấp nguồn cho camera một cách linh hoạt qua nguồn 12V DC hoặc chuẩn PoE (Power over Ethernet) chỉ với một sợi dây cáp mạng duy nhất, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và dễ dàng hơn bao giờ hết. Dữ liệu cũng được bảo vệ an toàn nhờ khe cắm thẻ nhớ MicroSD hỗ trợ lên đến 256GB để lưu trữ cục bộ.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.003 lux@F1.0 (Color, 30 IRE) 0.0003 lux@F1.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (illuminator on) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR) 30 m (98.43 ft) (warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED) 2 (warm light) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Field of View | 2.8 mm: H: 101°; V: 53°; D: 120° 3.6 mm: H: 82°; V: 44°; D: 96° |
| Iris Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.5 m (4.92 ft) 3.6 mm: 2.2 m (7.22 ft) |
| DORI Distance | Lens: 2.8 mm, 3.6 mm Detect: 66.0 m (216.54 ft) (2.8 mm), 78.0 m (255.91 ft) (3.6 mm) Observe: 26.4 m (86.61 ft) (2.8 mm), 31.2 m (102.36 ft) (3.6 mm) Recognize: 13.2 m (43.31 ft) (2.8 mm), 15.6 m (51.18 ft) (3.6 mm) Identify: 6.6 m (21.65 ft) (2.8 mm), 7.8 m (25.59 ft) (3.6 mm) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD 4.0 | Less false alarm, longer detection distance |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| AI SSA | Adopt deep learning algorithms to adjust the parameters of the image to suit the conditions. |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1 fps–30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1 fps–25 fps)/704 × 480@(1 fps–30 fps) Third stream:1920 × 1080@(1 fps–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520/2560 × 1440); 3M (2304 × 1296/2048 × 1536); 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32kbps–8192 kbps H.265: 12kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Defog | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 8 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | PCM; G.711a; G.711Mu; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; scene changing; audio detection; voltage detection; external alarm; SMD; security exception |
| Network | |
| Network | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; P2P; RTMP |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 72 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS |
| Browser | IE: IE8/9/11 Chrome Firefox |
| Management Software | KBiVMS, KBView Plus |
| Mobile Phone | iOS; Android |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5mA 3V–5 VDC |
| Alarm Output | 1 channel out: 300mA 12 VDC |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 3.3 W (12 VDC); 4.4 W (PoE) Max. (pulling stream+warning light+speaker+warm light on): 6.8 W (12 VDC); 8.2 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Conditions | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F)/Less than 95% RH |
| Storage Conditions | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Protection Grade | IP67 |
| Structure | |
| Casing | Metal + plastic |
| Dimensions | 288.4 mm × 94.4 mm × 84.7 mm (11.35″ × 3.72″ × 3.33″) (L × W × H) |
| Net Weight | 1.0 kg (2.20 lb) |
| Gross Weight | 1.23 kg (2.71 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp kbvision KX-CAiF4003N2-TiF-A
Chưa có đánh giá nào.