Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1T41G2-LIU – Camera IP 4MP Hai Đèn Siêu Sáng 50m Phát Hiện Người Và Phương Tiện WDR 120dB
Độ Phân Giải 4MP Kết Hợp Công Suất Đèn 50m Cho Không Gian Rộng
Hikvision DS-2CD1T41G2-LIU là giải pháp giám sát cao cấp dành cho những không gian rộng lớn đòi hỏi cả độ phân giải cao và khả năng chiếu sáng mạnh mẽ. Với độ phân giải 4MP sắc nét (2560×1440) và hệ thống hai đèn siêu sáng lên đến 50m cho cả hồng ngoại và ánh sáng trắng, camera này có thể quan sát chi tiết ở khoảng cách xa gấp đôi so với các dòng sản phẩm thông thường. Không chỉ dừng lại ở đó, nó còn được trang bị công nghệ chống ngược sáng thực WDR 120dB ấn tượng, khả năng phát hiện thông minh người và phương tiện, cùng micro tích hợp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các bãi đỗ xe rộng, sân vườn biệt thự, nhà kho, công trường hay mặt tiền cửa hàng có khoảng lùi sâu.
Độ Phân Giải 4MP: Chi Tiết Sắc Nét Trong Không Gian Rộng
Điểm nhấn đầu tiên của DS-2CD1T41G2-LIU nằm ở độ phân giải 4MP (2560×1440), cao hơn đáng kể so với chuẩn Full HD thông thường. Trong thực tế, khi kết hợp với tầm chiếu xa 50m, điều này có nghĩa là bạn có thể quan sát và nhận diện chi tiết các đối tượng ở khoảng cách xa hơn nhiều so với camera 2MP thông thường. Bạn có thể dễ dàng đọc biển số xe, nhận dạng đặc điểm khuôn mặt hay nhãn hiệu hàng hóa ngay cả ở khoảng cách xa trong bãi đỗ rộng hay sân vườn lớn. Ống kính 4mm cố định mang lại góc nhìn cân bằng (khoảng 80-90 độ), phù hợp cho hầu hết các nhu cầu giám sát không gian rộng.
Hệ Thống Hai Đèn Siêu Sáng 50m: Linh Hoạt Và Mạnh Mẽ
Điểm mạnh vượt trội của camera này nằm ở công suất đèn ấn tượng: cả đèn hồng ngoại (IR) và đèn ánh sáng trắng đều có tầm chiếu xa lên đến 50m. Con số này có ý nghĩa gì trong thực tế? Nó có nghĩa là camera có thể chiếu sáng và quan sát rõ ràng ở khoảng cách gấp đôi so với các camera thông thường (thường chỉ 25-30m). Sự linh hoạt này cho phép bạn tùy biến hoàn toàn chiến lược giám sát ban đêm cho không gian rộng. Bạn muốn giám sát kín đáo, không gây chú ý ở khoảng cách xa? Chọn chế độ IR với hình ảnh đen trắng. Bạn cần hình ảnh màu sắc rõ nét và muốn tạo hiệu ứng răn đe mạnh mẽ cho toàn bộ khu vực rộng lớn? Kích hoạt đèn ánh sáng trắng.
Chống Ngược Sáng Thực WDR 120dB: Chi Tiết Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Một trong những thông số ấn tượng nhất của camera này là khả năng chống ngược sáng thực WDR lên đến 120dB. Thông số này đặc biệt quan trọng trong không gian rộng ngoài trời. Hãy tưởng tượng camera lắp ở bãi đỗ xe, nơi có sự chênh lệch ánh sáng cực lớn giữa khu vực có đèn pha xe và góc tối. Với WDR 120dB, camera có thể thu thập và xử lý thông minh cả hai vùng sáng và tối trong cùng một khung hình, cho ra hình ảnh cuối cùng với chi tiết rõ ràng ở cả hai khu vực. Bạn sẽ thấy rõ cả biển số xe dưới đèn pha và bóng người trong góc tối, không còn cảnh bóng đen mờ nhạt hay vùng cháy sáng mất chi tiết.
Cảnh Báo Thông Minh Nhận Dạng Người Và Phương Tiện: Chính Xác Trong Không Gian Rộng
Tính năng cảnh báo chuyển động thông minh trên camera này có khả năng nhận dạng và phân biệt chính xác giữa con người và phương tiện (xe máy, ô tô) với các tác nhân gây nhiễu khác như bóng cây, thú cưng, mưa hay côn trùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong không gian rộng ngoài trời, nơi có nhiều tác nhân gây nhiễu. Bạn sẽ chỉ nhận được cảnh báo trên điện thoại khi có người lạ xuất hiện trong sân vườn hay khi có xe cộ ra vào bãi đỗ ở khoảng cách xa. Trí tuệ nhân tạo tích hợp giúp lọc bỏ hiệu quả các báo động giả, mang lại độ chính xác cao cho hệ thống an ninh.
Tích Hợp Micro Thu Âm Và Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh
Với ký hiệu “U”, camera được tích hợp sẵn micro thu âm chất lượng cao, cho phép ghi lại âm thanh môi trường xung quanh ở khoảng cách xa. Đây là tính năng quan trọng để có được bằng chứng đầy đủ cả hình ảnh lẫn âm thanh trong mọi sự việc xảy ra ở không gian rộng. Camera được trang bị đầy đủ các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: Digital WDR (DWDR), BLC, HLC và 3D DNR phối hợp nhịp nhàng để loại bỏ nhiễu hạt, tăng cường chi tiết vùng tối và tối ưu hóa chất lượng hình ảnh trong mọi điều kiện ánh sáng, đặc biệt là khi quan sát ở khoảng cách xa với đèn chiếu sáng mạnh.
Công Nghệ Nén H.265+ Thông Minh
Công nghệ nén H.265+ thông minh giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng đến 75% so với chuẩn H.264, cho phép bạn lưu trữ hình ảnh 4MP chất lượng cao trong thời gian dài hơn trên cùng một thiết bị lưu trữ. Điều này đặc biệt quan trọng khi camera hoạt động liên tục với không gian rộng, thời gian ghi hình kéo dài và độ phân giải cao. Các chuẩn nén đa dạng H.265+, H.265, H.264+, H.264 cũng mang đến sự linh hoạt trong việc tương thích với các hệ thống lưu trữ hiện có.
Thiết Kế Chống Nước IP67 Và Nguồn Điện Linh Hoạt
Với tiêu chuẩn kháng bụi, nước IP67, DS-2CD1T41G2-LIU hoàn toàn có thể yên tâm lắp đặt ngoài trời trong những không gian rộng, không có mái che, mà không sợ hư hỏng do thời tiết. Dù là mưa lớn, bụi bẩn hay nắng gắt, camera vẫn hoạt động ổn định và bền bỉ theo thời gian. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện 12VDC và PoE (IEEE 802.3af), mang đến sự linh hoạt tối đa trong quá trình lắp đặt. Bạn có thể sử dụng nguồn điện truyền thống hoặc cấp nguồn trực tiếp qua cáp mạng (PoE) để đơn giản hóa hệ thống dây dẫn. Lưu ý sản phẩm không kèm nguồn, bạn cần chuẩn bị bộ đổi nguồn 12V hoặc switch PoE phù hợp.
Giải Pháp Cao Cấp Cho Không Gian Rộng
Với độ phân giải 4MP sắc nét, công suất đèn 50m vượt trội, chống ngược sáng thực WDR 120dB và phát hiện thông minh người & phương tiện, DS-2CD1T41G2-LIU là giải pháp cao cấp cho các bãi đỗ xe rộng, sân vườn biệt thự lớn, nhà kho, công trường xây dựng hay mặt tiền cửa hàng có khoảng lùi sâu. Thay vì phải lắp đặt nhiều camera để bao phủ không gian rộng, bạn chỉ cần một camera duy nhất với tầm chiếu sáng xa và độ phân giải cao có thể quan sát hiệu quả toàn bộ khu vực. Với những tính năng vượt trội, đây thực sự là một lựa chọn đáng giá cho nhu cầu giám sát không gian rộng với chất lượng hình ảnh cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON),B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°,tilt: 0° to 180°,rotate: 0° to 360° |
| Day & Night | IR cut filter |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 4 and 6 mm optional |
| Focal Length & FOV | 4 mm, horizontal FOV 78°, vertical FOV 42°, diagonal FOV 93° 6 mm, horizontal FOV 49°, vertical FOV 26°, diagonal FOV 57° |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.6 |
| Lens Mount | M12 |
| DORI | |
| DORI | 4 mm, D: 78 m, O: 31 m, R: 15 m, I: 7 m 6 mm, D: 128 m, O: 50 m, R: 25 m, I: 12 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Range | Up to 50 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| Supplement Light Type | IR,White Light |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440), 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440), 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| H.265 Type | Main Profile |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264, Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps (G.711 alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Type | Mono sound |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Network | |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11, Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Client | iVMS-4200,Hik-Connect |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)),ISAPI,SDK |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| Image | |
| Day/Night Switch | Day,Night,Auto,Schedule |
| Image Enhancement | BLC,HLC,3D DNR |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Settings | Rotate mode,saturation,brightness,contrast,sharpness,gain,white balance,adjustable by client software or web browser |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| Built-in Microphone | Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),video tampering alarm,exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card (-F), send email, notify surveillance center, trigger recording (-F), trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W,Ø5.5 mm coaxial power plug,reverse polarity protection, PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 7 W |
| Material | Metal & Plastic |
| Dimension | 83.7 mm × 80.7 mm × 205.6 mm (3.3″ × 3.2″ × 8.1″) |
| Package Dimension | 260 mm × 125 mm × 125 mm (10.2″ × 4.9″ × 4.9″) |
| Weight | Approx. 580 g (1.3 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 635 g (1.4 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat,anti-banding,mirror,password protection,password reset via email |
| Approval | |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |
| EMC | FCC: 47 CFR Part 15, Subpart B, CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014, RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015, IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | UL: UL 62368-1, CB: IEC 62368-1: 2014+A11, CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017, BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU, WEEE: 2012/19/EU, Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD1T41G2-LIU
Chưa có đánh giá nào.