Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1043G2-IUF – Camera IP 4MP Hồng Ngoại 30m – Độ Phân Giải Cao Với AI Thông Minh Và True WDR 120dB
Tổng Quan Sản Phẩm: Bước Nhảy Vọt Về Chất Lượng Hình Ảnh Trong Cùng Một Tầm Giá
Hikvision DS-2CD1043G2-IUF là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần chất lượng hình ảnh vượt trội hơn Full HD mà vẫn giữ được mức chi phí hợp lý. Với độ phân giải 4MP (2560×1440), camera này mang đến hình ảnh sắc nét gấp đôi so với camera 2MP thông thường, cho phép nhìn rõ những chi tiết nhỏ nhất mà trước đây chỉ có thể thấy trên các dòng camera cao cấp hơn. Kết hợp cùng công nghệ True WDR 120dB, khả năng phát hiện thông minh người và phương tiện, micro tích hợp và khe cắm thẻ nhớ, sản phẩm này là giải pháp tối ưu cho cửa hàng, văn phòng, nhà ở, bãi đỗ xe và các ứng dụng yêu cầu chi tiết hình ảnh cao.
Độ Phân Giải 4MP – Sắc Nét Gấp Đôi Full HD
Điểm mạnh đầu tiên và quan trọng nhất của DS-2CD1043G2-IUF chính là độ phân giải 4MP với 2560×1440 pixel, gấp đôi số điểm ảnh so với camera 2MP Full HD. Trong thực tế, điều này có nghĩa là khi bạn cần xem lại hình ảnh để nhận diện biển số xe, đọc tên nhãn hàng trên kệ, hay nhìn rõ khuôn mặt người ở khoảng cách xa hơn, camera 4MP sẽ cho bạn khả năng phóng to và giữ chi tiết tốt hơn nhiều so với camera Full HD. Ví dụ, tại cửa hàng bán lẻ, bạn có thể nhìn rõ nhãn hiệu sản phẩm khách đang cầm trên tay; tại bãi đỗ xe, bạn có thể đọc biển số xe từ khoảng cách xa hơn; tại văn phòng, bạn có thể thấy rõ tài liệu trên bàn làm việc.
Công Nghệ True WDR 120dB – Vượt Qua Mọi Thách Thức Về Ánh Sáng
DS-2CD1043G2-IUF được trang bị công nghệ True WDR (Wide Dynamic Range) 120dB – một tính năng thường chỉ có trên các dòng camera cao cấp. True WDR 120dB cho phép camera xử lý xuất sắc các tình huống có độ tương phản ánh sáng cực cao, như cửa ra vào có nắng gắt bên ngoài và bóng tối bên trong, hay bãi đỗ xe ngầm với ánh sáng đèn và bóng tối đan xen. Trong thực tế, khi lắp đặt tại cửa hàng có cửa kính lớn hướng ra đường, camera vẫn hiển thị rõ cả khuôn mặt khách hàng bên trong (vùng tối) và xe cộ bên ngoài (vùng sáng) cùng một lúc, không bị cháy sáng hay tối om. Công nghệ này đặc biệt quan trọng tại các vị trí như quầy thu ngân gần cửa sổ, lối ra vào có ánh nắng trực tiếp, hay khu vực để xe có đèn chiếu sáng không đồng đều.
Phát Hiện Thông Minh Người Và Phương Tiện – Giảm Cảnh Báo Sai Tối Đa
Camera được trang bị công nghệ phân tích thông minh tiên tiến, cho phép phát hiện chính xác hai loại đối tượng chính: con người và phương tiện (xe ô tô, xe máy). Công nghệ AI này giúp loại bỏ hoàn toàn các cảnh báo sai do thú cưng, lá cây, bóng tối, côn trùng hay mưa gió gây ra. Trong thực tế, khi lắp đặt tại nhà ở, bạn sẽ chỉ nhận được thông báo khi có người lạ xuất hiện trong sân hoặc có xe đỗ trước cổng, không còn bị làm phiền bởi chó mèo hay lá rụng. Tại cửa hàng, hệ thống chỉ cảnh báo khi có khách ra vào, giúp nhân viên an ninh tập trung vào các sự kiện thực sự quan trọng. Độ chính xác cao giúp nâng cao hiệu quả giám sát và giảm thiểu thời gian xử lý cảnh báo giả.
Micro Tích Hợp Và Khe Cắm Thẻ Nhớ – Giải Pháp Độc Lập Linh Hoạt
Micro thu âm tích hợp cho phép ghi lại âm thanh đồng bộ với hình ảnh 4MP sắc nét, tạo nên bằng chứng toàn diện cho mọi tình huống. Tại quầy thu ngân, bạn có thể nghe lại cuộc trò chuyện giữa nhân viên và khách hàng khi có tranh chấp về tiền bạc. Tại văn phòng, bạn ghi lại các cuộc họp và trao đổi công việc. Khe cắm thẻ nhớ tích hợp cho phép lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên camera, hoạt động như giải pháp dự phòng khi mạng gặp sự cố hoặc cho phép triển khai hệ thống độc lập không cần đầu ghi. Kết hợp với chuẩn nén H.265+, việc lưu trữ trên thẻ nhớ trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết, tiết kiệm dung lượng và kéo dài thời gian lưu trữ.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Ngoài True WDR 120dB, camera còn được trang bị nhiều công nghệ xử lý hình ảnh quan trọng khác. BLC (Bù sáng ngược) cải thiện khả năng nhìn rõ đối tượng trước nguồn sáng mạnh. 3D DNR (Giảm nhiễu 3 chiều) loại bỏ nhiễu hạt trong điều kiện thiếu sáng, cho hình ảnh ban đêm sạch và chi tiết hơn. ROI (Vùng quan tâm) cho phép thiết lập vùng ưu tiên chất lượng cao hơn, như khu vực cửa ra vào hay quầy thu ngân, trong khi các vùng khác có thể giảm chất lượng để tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ.
Hồng Ngoại 30m Và Công Nghệ Nén H.265+
Dải hồng ngoại 30m cho phép camera hoạt động hiệu quả trong điều kiện thiếu sáng hoàn toàn, đảm bảo giám sát liên tục 24/7. Hệ thống đèn hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ để tránh hiện tượng “cháy sáng” khi đối tượng ở cự ly gần. Công nghệ nén H.265+ tiên tiến giúp giảm đến 50% dung lượng lưu trữ so với H.264 truyền thống, cho phép lưu trữ dữ liệu lâu hơn với cùng một ổ cứng hoặc thẻ nhớ, giảm tải băng thông mạng và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
Chuẩn Chống Nước IP67 Và Nguồn Điện Linh Hoạt
Chuẩn bảo vệ IP67 đảm bảo camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện thời tiết, từ mưa lớn, bụi bẩn đến độ ẩm cao, cho phép lắp đặt ngoài trời không cần hộp che chắn. Sản phẩm hỗ trợ cả hai phương thức cấp nguồn: nguồn DC 12V truyền thống và chuẩn PoE IEEE 802.3af, mang lại sự linh hoạt tối đa trong quá trình thi công. Với PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn, giảm chi phí dây dẫn và nhân công. Lưu ý: sản phẩm không kèm nguồn, người dùng cần chuẩn bị thêm bộ đổi nguồn 12V DC hoặc switch PoE tương thích.
Ứng Dụng Thực Tế Đa Dạng
Với độ phân giải 4MP vượt trội và các tính năng thông minh, DS-2CD1043G2-IUF phù hợp cho nhiều ứng dụng thực tế. Tại cửa hàng bán lẻ, camera cho hình ảnh chi tiết đến từng nhãn hàng trên kệ, micro ghi âm giao dịch, AI phát hiện chính xác khách ra vào, True WDR 120dB xử lý tốt ánh sáng từ cửa kính. Tại bãi đỗ xe, độ phân giải cao giúp đọc biển số từ xa, AI phân biệt xe ra vào, thẻ nhớ dự phòng an toàn. Tại văn phòng, camera giám sát khu vực làm việc với chi tiết tài liệu trên bàn, ghi âm cuộc họp. Tại nhà ở, nó bảo vệ sân vườn với hình ảnh sắc nét, phát hiện chính xác người lạ. Đây là giải pháp nâng cấp hoàn hảo cho những ai muốn chất lượng hình ảnh vượt trội mà không cần đầu tư vào hệ thống camera 4K đắt tiền.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2560 × 1440 |
| Min. Illumination | Color: 0.01 Lux @ (F2.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 99°, vertical FOV 55°, diagonal FOV 116° 4 mm, horizontal FOV 76°, vertical FOV 41°, diagonal FOV 90° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F2.0 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 59 m, O: 23 m, R: 11 m, I: 5 m 4 mm, D: 79 m, O: 31 m, R: 15 m, I: 7 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 20 fps (2560 × 1440), 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 20 fps (2560 × 1440), 24 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 24 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | -U: Mono sound |
| Environment Noise Filtering | -U: Yes |
| Audio Sampling Rate | -U: 8 kHz/16 kHz |
| Audio Compression | -U: G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | -U: 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps (G.711 alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)), ISAPI, SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, NTP, IGMP, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| User/Host | Up to 32 users 3 levels: administrator, operator, and user |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Image Settings | Rotate mode, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance, adjustable by client software or web browser |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 256 GB |
| Built-in Microphone | -U: Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)), video tampering alarm, exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card (-F), send email, notify surveillance center, trigger recording (-F), trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W, Ø5.5 mm coaxial power plug PoE: 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.2 A to 0.15 A, max. 6.5 W |
| Material | Metal & Plastic |
| Dimension | 170.8 mm × 66 mm × 69.1 mm (6.7″ × 2.6″ × 2.7″) |
| Package Dimension | 216 mm × 121 mm × 118 mm (8.5″ × 4.8″ × 4.6″) |
| Weight | Approx. 270 g (0.6 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 481 g (1.1 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat, anti-banding, mirror, password protection, password reset via email |
| Approval | |
| EMC | FCC: 47 CFR Part 15, Subpart B CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 KC: KN32: 2015, KN35: 2015 |
| Safety | UL: UL 62368-1 CB: IEC 62368-1: 2014+A11 CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD1043G2-IUF
Chưa có đánh giá nào.