Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV – Camera IP 4MP WizSense: “Người Gác Cổng” Thông Minh Chủ Động Xua Đuổi Mối Nguy
Không Chỉ Quay Phim, Camera Còn Chủ Động “Nói Chuyện” Và Cảnh Báo Kẻ Đột Nhập
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp an ninh tổng thể, không chỉ đơn thuần ghi lại hình ảnh sau khi sự cố đã xảy ra? Camera IP 4MP Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV là một bước tiến vượt bậc trong công nghệ an ninh thông minh. Nó được thiết kế như một “người gác cổng” thực thụ, có khả năng chủ động phát hiện và can thiệp ngay lập tức khi có bất thường. Sự kết hợp giữa hình ảnh sắc nét, trí tuệ nhân tạo (AI) và tính năng răn đe chủ động biến chiếc camera này thành một phần không thể thiếu cho ngôi nhà thông minh, cửa hàng, văn phòng hay kho xưởng của bạn.
Hình Ảnh Rõ Nét Trong Mọi Điều Kiện: Từ Ánh Sáng Ngược Đến Bóng Đêm
Độ phân giải 4MP (2688 × 1520) trên cảm biến CMOS 1/2.9 mang đến hình ảnh chi tiết, sắc nét đến từng góc nhỏ, giúp bạn dễ dàng nhận diện khuôn mặt hay biển số xe. Công nghệ nén hình ảnh thông minh H.265+ giúp tối ưu dung lượng lưu trữ lên đến 50% mà không làm giảm chất lượng hình ảnh, giúp bạn tiết kiệm chi phí đầu tư ổ cứng và xem lại video mượt mà hơn.
Camera được trang bị công nghệ WDR (Wide Dynamic Range) 120dB. Trong thực tế, khi camera hướng ra cửa chính vào một ngày nắng, bạn sẽ thấy vùng trời bị cháy sáng còn khu vực trong nhà lại tối đen. WDR sẽ cân bằng hai vùng sáng tối này, cho bạn hình ảnh rõ ràng cả trong lẫn ngoài. Khi màn đêm buông xuống, camera tự động chuyển sang chế độ đen trắng với hồng ngoại (tầm xa 30m) hoặc bật đèn ánh sáng ấm để ghi hình màu full-time. Bạn có thể tùy chọn chế độ theo nhu cầu giám sát thực tế.
Trí Thông Minh Nhân Tạo (AI): Tự Động Phân Loại Và Phát Hiện Xâm Nhập
Điểm mạnh nhất của dòng camera WizSense nằm ở khả năng phân tích thông minh ngay trên thiết bị. Với công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection), camera có thể phân biệt rõ đâu là người, đâu là phương tiện và đâu là các tác nhân gây nhiễu khác (bóng cây, côn trùng, thú cưng nhỏ). Điều này có nghĩa là bạn sẽ không còn nhận được hàng trăm cảnh báo “báo động giả” vô nghĩa mỗi ngày chỉ vì một chiếc lá rơi hay một con mèo đi ngang qua.
Tính năng IVS (Intelligent Video Surveillance) – Perimeter Protection đưa khả năng bảo vệ lên một tầm cao mới. Bạn có thể dễ dàng vẽ một “hàng rào ảo” trên màn hình điện thoại. Khi có người lạ vượt qua hàng rào hoặc xâm nhập vào vùng cấm bạn đã đặt, camera sẽ lập tức phát hiện và kích hoạt báo động. Đây là giải pháp lý tưởng để bảo vệ các khu vực nhạy cảm như cổng chính, lối đi riêng, hay khu vực quầy thu ngân.
Chủ Động Răn Đe Và Đàm Thoại Hai Chiều – Nghe Và Nói Qua Camera
Đây là điểm khác biệt lớn nhất của DH-IPC-HDW2449T-S-PV so với các camera thông thường. Với tên gọi “Active Deterrence” (Răn đe chủ động), camera không chỉ thụ động quan sát. Khi kết hợp với tính năng phát hiện người/xe thông minh (IVS/SMD), camera có thể tự động bật đèn ánh sáng ấm nhấp nháy và phát ra lời cảnh báo bằng giọng nói (bạn có thể tùy chỉnh nội dung) ngay khi phát hiện kẻ lạ xâm nhập. Trong hầu hết các trường hợp, điều này đủ sức khiến kẻ gian từ bỏ ý định và bỏ chạy ngay lập tức.
Không chỉ vậy, camera còn được tích hợp sẵn MIC và Loa. Nhờ đó, bạn có thể giao tiếp hai chiều trực tiếp với người ở đầu bên kia. Thật tiện lợi khi bạn có thể nhắc nhở con cái học bài qua camera phòng khách, hoặc cảnh báo một người lạ đang đi vào khu vực cấm từ xa thông qua ứng dụng trên điện thoại.
Linh Hoạt Kết Nối Và Lắp Đặt Cho Mọi Không Gian
Camera sử dụng ống kính cố định 3.6mm (có sẵn tùy chọn 2.8mm). Góc nhìn 2.8mm sẽ rộng hơn, phù hợp để quan sát tổng quan một căn phòng nhỏ. Trong khi đó, ống kính 3.6mm cho góc nhìn hẹp hơn nhưng nhìn xa và rõ nét hơn một chút, rất thích hợp để hành lang hay lối ra vào.
Sự linh hoạt còn thể hiện ở khả năng cấp nguồn. Bạn có thể dùng nguồn DC 12V truyền thống hoặc cực kỳ đơn giản hóa việc đi dây bằng công nghệ PoE (Power over Ethernet). Chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất kết nối từ camera về đầu ghi hoặc switch PoE là nó đã sẵn sàng hoạt động, vừa truyền dữ liệu vừa nhận nguồn điện. Thiết kế với lõi kim loại chắc chắn, vỏ ngoài nhựa cao cấp và chuẩn chống nước bụi IP67 đảm bảo camera hoạt động bền bỉ dưới mưa nắng khắc nghiệt.
Quản Lý Và Lưu Trữ Linh Hoạt Qua Nhiều Nền Tảng
Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV hỗ trợ chuẩn kết nối ONVIF (Profile S/G/T), đảm bảo tương thích với hầu hết các đầu ghi hình và phần mềm quản lý video của các hãng khác trên thị trường. Bạn có thể xem và quản lý camera mọi lúc mọi nơi qua trình duyệt Web hoặc ứng dụng DMSS trên điện thoại. Công nghệ P2P và SmartDDNS giúp việc kết nối từ xa trở nên dễ dàng, không cần phải cấu hình phức tạp. Ngoài việc lưu trữ về đầu ghi, camera còn có khe cắm thẻ nhớ Micro SD (hỗ trợ tối đa 256GB), cho phép lưu trữ cục bộ dự phòng khi mất mạng, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc quan trọng nào.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.004 lux@F1.0 (Color, 30 IRE) 0.0004 lux@F1.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR) Up to 30 m (98.43 ft) (Warm Light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED); 1 (Warm light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360°; Tilt: 0°–78°; Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm;3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 101.6°; V: 54.8°; D: 122.1° 3.6 mm: H: 84°; V: 45.6°; D: 98.9° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.4 m (4.59 ft);3.6 mm: 2.0 m (6.56 ft) |
| DORI Distance |
Lens: 2.8 mm Detect: 63.8 m (209.32 ft) Observe: 25.5 m (83.66 ft) Recognize: 12.8 m (41.99 ft) Identify: 6.4 m (21.00 ft) Lens: 3.6 mm Detect: 77.8 m (255.25 ft) Observe: 31.1 m (102.03 ft) Recognize: 15.6 m (51.18 ft) Identify: 7.8 m (25.59 ft) *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD | SMD Plus |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@(1–25/30 fps); sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps); *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Built-in Speaker | Yes, built-in speaker |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; P2P; auto registration |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Cyber Security | Configuration encryption;Trusted execution;Digest;Security logs;WSSE;Account lockout;syslog;Video encryption;802.1x;IP/MAC filtering;HTTPS;Trusted upgrade;Trusted boot;Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC), 2.6 W (PoE) Max. (H.265 + intelligence on + WDR + IR intensity + warm light deterrence + speaker): 8.6 W (12 VDC), 10.1 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Inner core: Metal; Cover: Plastic |
| Product Dimensions | 103.5 mm × Φ109.9 mm (4.07″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.39 kg (0.86 lb) |
| Gross Weight | 0.57 kg (1.26 lb) |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDW2449T-S-PV
Chưa có đánh giá nào.