Thông tin sản phẩm
Dahua SD4A216DB-HNY – Camera IP Speed Dome 2MP Zoom 16x Quét Ngang Dọc Vô Cực Cho Giám Sát Chuyên Nghiệp
Không Chỉ Là Camera, Đây Là “Mắt Thần” Toàn Năng Cho Khu Vực Rộng Lớn
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát có thể bao quát một khu vực rộng lớn như bãi đỗ xe, nhà máy, hay trung tâm thương mại mà không để lại bất kỳ điểm mù nào? Camera IP Dahua SD4A216DB-HNY chính là câu trả lời. Nó không chỉ đơn thuần ghi lại hình ảnh, mà còn là một hệ thống quan sát chủ động, thông minh với khả năng zoom quang học mạnh mẽ và tính năng theo dõi tự động, giúp bạn kiểm soát tình hình một cách chi tiết và hiệu quả nhất.
Hình Ảnh Sắc Nét Ngay Cả Trong Bóng Tối Với Công Nghệ IR Thông Minh
Với cảm biến CMOS 1/2.8″ độ phân giải 2 Megapixel (1920×1080), camera cung cấp hình ảnh rõ ràng, sắc nét ở mức Full HD. Tuy nhiên, điểm mạnh thực sự nằm ở khả năng “nhìn xuyên màn đêm”. Nhờ độ nhạy sáng cực cao chỉ 0.005 lux@F1.6, camera vẫn có thể thu được hình ảnh màu trong điều kiện ánh sáng rất yếu. Khi màn đêm buông xuống, hệ thống hồng ngoại với khoảng cách chiếu sáng lên đến 100m sẽ tự động kích hoạt, biến bóng tối hoàn toàn thành hình ảnh đen trắng rõ nét, đảm bảo an ninh 24/7 không gián đoạn.
Zoom Quang 16x và Khả Năng Quét Ngang Dọc Vô Cực – Phóng To, Xoay Chuyển Mọi Hướng
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng Speed Dome (quay quét) này chính là ống kính tiêu cự thay đổi 5mm80mm với khả năng Zoom quang 16X. Hãy tưởng tượng, bạn muốn kiểm tra biển số xe ở cuối bãi hay quan sát một chi tiết nhỏ trên dây chuyền sản xuất cách xa hàng trăm mét, bạn chỉ cần thao tác phóng to, mọi chi tiết nhỏ nhất sẽ hiện ra rõ mồn một. Khả năng quét ngang Pan 360° vô tận và quét dọc từ -5° đến +90° cùng 300 điểm cài đặt trước (preset) cho phép camera tự động di chuyển và tuần tra theo lộ trình bạn đã lập trình sẵn, không bỏ sót một góc nào.
Trí Tuệ Nhân Tạo (AI) Phân Loại Người Và Phương Tiện – Giảm Báo Động Giả Tối Đa
Đây là tính năng “thông minh” nhất trên chiếc camera này. Công nghệ IVS với các chức năng bảo vệ vành đai như phát hiện vượt rào (tripwire), xâm nhập vùng cấm (intrusion) không còn xa lạ. Nhưng với SMD 3.0 và khả năng phân loại người/phương tiện, camera có thể phân biệt được đâu là người thật, đâu là xe hơi, và đâu chỉ là một chiếc lá rơi hay bóng cây lay động. Kết hợp với tính năng Auto Tracking (tự động theo dõi), khi phát hiện đối tượng khả nghi xâm nhập, camera sẽ tự động xoay theo và phóng to để ghi lại chi tiết mà không cần sự can thiệp của bảo vệ.
Phát Hiện Khuôn Mặt và Các Tình Huống Đặc Biệt
Camera còn được tích hợp tính năng Face Detection (phát hiện khuôn mặt), tự động nhận diện và chụp lại ảnh khuôn mặt khi có người đi vào khu vực. Các thuật toán thông minh còn có thể cảnh báo các sự kiện phức tạp khác như: phát hiện tụ tập đông người (people gathering), phát hiện đồ vật bị bỏ quên/ mất cắp (abandoned/missing object), phát hiện đỗ xe sai quy định (parking detection) hay vật thể di chuyển nhanh (fast moving). Đây là những công cụ đắc lực cho an ninh tại các khu vực nhạy cảm.
Chất Lượng Hình Ảnh Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng và Thời Tiết
Dù bạn lắp đặt camera ở ngoài trời, đối mặt với nắng gắt hay bụi mưa, thiết bị vẫn hoạt động bền bỉ nhờ chuẩn chống nước bụi IP66. Công nghệ WDR (120dB) giúp camera cân bằng sáng một cách hoàn hảo khi có sự chênh lệch ánh sáng lớn, chẳng hạn như khi có người đi từ bóng tối ra vùng sáng chói. Công nghệ giảm nhiễu 3D NR (3D Noise Reduction) đảm bảo hình ảnh luôn trong trẻo, loại bỏ hiện tượng bóng ma khi xem các vật thể di chuyển trong điều kiện thiếu sáng.
Linh Hoạt Trong Lưu Trữ và Kết Nối Hệ Thống
Camera hỗ trợ đa dạng các giải pháp lưu trữ và kết nối. Bạn có thể lắp thẻ nhớ Micro SD lên đến 512 GB ngay tại camera để ghi hình dự phòng khi mất mạng. Ngoài ra, dữ liệu có thể được đẩy lên FTP/SFTP hoặc NAS để đảm bảo an toàn. Với chuẩn ONVIF (Profile S/G/T), camera dễ dàng tương thích với các đầu ghi hình hay hệ thống quản lý video (VMS) của nhiều hãng khác. Tính năng P2P cho phép bạn xem trực tiếp qua điện thoại mà không cần cấu hình phức tạp.
Tích Hợp Dễ Dàng Với Các Hệ Thống Báo Động và Nguồn Điện
Camera được trang bị đầy đủ các cổng kết nối vật lý: 2 ngõ vào báo động (Alarm IN) để kết nối với cảm biến báo động, 1 ngõ ra (Alarm OUT) để kết nối với đèn/còi báo động; 1 ngõ vào/ra âm thanh (Audio IN/OUT) cho phép bạn nghe và nói chuyện hai chiều qua camera. Về nguồn điện, bạn có thể sử dụng nguồn 12VDC 2A hoặc tận dụng công nghệ PoE+ (802.3at) để cấp nguồn và truyền dữ liệu chỉ qua một sợi dây mạng duy nhất, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và dễ dàng hơn bao giờ hết.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 2MP |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s~1/30000s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6; B/W: 0.0005 lux@F1.6; 0 lux (IR on) |
| Illumination Distance | 100 m (328.08 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 6 (IR) |
| Lens | |
| Focal Length | 5 mm–80 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.5 |
| Field of View | H: 53.9°–4.6°; V: 30.3°–2.6°; D: 60°–5.3° |
| Optical Zoom | 16× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 0.1 m–0.5 m (0.33 ft–1.64 ft) |
| Iris Control | Fixed |
| DORI Distance | Detect: 1,103.4 m (3,620.08 ft); Observe: 435.9 m (1,430.12 ft); Recognize: 220.7 m (724.08 ft); Identify: 110.3 m (361.88 ft) |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° endless; Tilt: –5° to +90°, auto flip 180° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–240°/s; Tilt: 0.1°/s–160°/s |
| Preset Speed | Pan: 240°/s; Tilt: 160°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Pattern;Preset;Scan;Tour |
| PTZ Protocol | DH-SD |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; vehicle/human alarm classification; linkage tracking |
| Face Detection | Supports face detection, face track box, capturing pictures, face enhancement; Supports face cutout: Face, one-inch photo. Capturing strategies include real-time capturing and quality first |
| Auto Tracking | Human tracking based on Auto Tracking 1.0 technology |
| SMD | SMD 3.0 |
| Auto Patrol | It triggers the IVS rule when a target is detected and makes the camera link with the PTZ to rotate to the position of the target and patrol based on its presets |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.264; H.265; MJPEG (Sub Stream); Smart H.264+ |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps); Sub stream 1: D1/VGA/CIF@ (1–25/30 fps); Sub stream 2: 1080p/1.3M/720p @(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 64 kbps–8192 kbps; H265:25 kbps–6400 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; ATW; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic (EIS) |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16× |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | Up to 24 areas can be set, with up to 8 areas in the same view |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; PCM |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | FTP;RTMP;IPv6;Bonjour;IPv4;DNS;RTCP;PPPoE;NTP;RTP;802.1x;HTTPS;SNMP;TCP/IP;DDNS;UPnP;NFS;ICMP;UDP;IGMP;SMB;HTTP;SSL;DHCP;SMTP;SNMPv1/v2c/v3(MIB-2);Qos;RTSP;ARP |
| Interoperability | CGI;SDK;ONVIF (Profile S&G&T);P2P |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (512 GB); FTP/SFTP; NAS |
| Browser | IE 9 and later versions; Chrome 41 and later versions; Firefox 50 and later versions; iOS 10 and later versions |
| Management Software | DSS;DSS Pro |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4; FCC: Part15 subpartB, ANSI C63.4-2014; UL: UL62368-1 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire) |
| Alarm Linkage | Capture; preset; tour; pattern; recordings on SD card; alarm digital input; send email; audio |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection; |
| Alarm I/O | 2/1 |
| Audio I/O | 1/1 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/2 A ± 10% (included); PoE+ (802.3at) |
| Power Consumption | Basic: 10 W; Max.: 19 W (illuminator on + fan on + PTZ) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +65 °C (–40 °F to +149 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Protection | IP66, TVS 6000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 170.4 mm × Φ171.1 mm (6.71″ × Φ6.74″) |
| Net Weight | 2.5 kg (5.51 lb) |
| Gross Weight | 3.2 kg (7.05 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua SD4A216DB-HNY
Chưa có đánh giá nào.