Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2241T-ZS – Camera IP 2MP WizSense Ống Kính Motorized Zoom 2.7-13.5mm Hồng Ngoại Xa 60m Phân Tích AI Với SMD Plus
Công Nghệ AI WizSense Và SMD Plus – Phát Hiện Thông Minh Người Và Xe Chính Xác
Dahua DH-IPC-HFW2241T-ZS được trang bị công nghệ trí tuệ nhân tạo AI WizSense với khả năng phân tích thông minh vượt trội. Điểm đặc biệt nổi bật là tính năng SMD Plus (Máy học sâu thế hệ mới) cho phép camera phân biệt chính xác giữa con người, phương tiện (xe ô tô, xe máy) và các đối tượng khác. Kết hợp với các tính năng phát hiện hàng rào ảo (Tripwire) và xâm nhập (Intrusion), camera chỉ kích hoạt cảnh báo khi có đối tượng thực sự cần quan tâm xuất hiện trong vùng đã thiết lập. Công nghệ này giúp loại bỏ hiệu quả các báo động giả do thú cưng, lá cây lay động, côn trùng hay bóng đổ gây ra, mang lại hiệu quả giám sát chính xác và đáng tin cậy, tiết kiệm thời gian và công sức theo dõi.
Ống Kính Motorized Zoom 2.7-13.5mm – Linh Hoạt Điều Chỉnh Góc Nhìn Từ Xa
Camera được trang bị ống kính motorized zoom 2.7mm-13.5mm với khả năng điều chỉnh tiêu cự từ xa linh hoạt, cho phép thay đổi góc nhìn từ siêu rộng đến góc hẹp mà không cần thao tác trực tiếp trên camera. Trong thực tế, bạn có thể dễ dàng zoom ra để quan sát toàn cảnh không gian rộng lớn như sân vườn, bãi đỗ xe, hoặc zoom vào để tập trung theo dõi chi tiết một khu vực cụ thể như cổng ra vào, quầy thu ngân hay lối đi, tất cả đều được thực hiện dễ dàng qua phần mềm quản lý từ xa. Sự linh hoạt này giúp camera thích ứng với nhiều nhu cầu giám sát khác nhau mà không cần thay đổi thiết bị.
Cảm Biến 1/2.8 Với Độ Nhạy Sáng 0.002 Lux Và Hồng Ngoại 60m
Camera sở hữu cảm biến CMOS kích thước lớn 1/2.8 với độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.002 Lux@F1.5, cho khả năng quan sát vượt trội trong điều kiện ánh sáng yếu. Kích thước cảm biến lớn kết hợp với khẩu độ F1.5 cho phép thu nhận tối đa ánh sáng tự nhiên, mang lại hình ảnh sắc nét với độ nhiễu hạt tối thiểu ngay cả trong bóng tối. Độ phân giải 2MP Full HD (1920 x 1080) ở tốc độ 25/30 fps đảm bảo hình ảnh mượt mà, chi tiết. Hệ thống hồng ngoại thông minh với tầm xa lên đến 60m đảm bảo khả năng giám sát xuyên màn đêm hiệu quả cho những không gian rộng lớn.
Công Nghệ WDR 120dB – Vượt Qua Mọi Thách Thức Ánh Sáng Phức Tạp
Điểm mạnh của camera là được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB (Wide Dynamic Range) cao cấp, cho phép xử lý xuất sắc những tình huống có độ tương phản ánh sáng cao nhất. Trong thực tế, khi có sự chênh lệch lớn giữa vùng sáng và vùng tối – ví dụ cửa ra vào vừa có nắng gắt từ bên ngoài vừa có bóng tối sâu bên trong hành lang – camera tự động phân tích và tổng hợp nhiều khung hình với các mức phơi sáng khác nhau để tạo ra một hình ảnh duy nhất có chi tiết rõ ràng ở cả vùng sáng nhất và tối nhất, đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Công Nghệ Nén H.265+ Và Hỗ Trợ Thẻ Nhớ 256GB
Camera hỗ trợ chuẩn nén H.265+ tiên tiến, giúp giảm đáng kể dung lượng lưu trữ và băng thông mạng so với các chuẩn nén truyền thống mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh Full HD sắc nét. Trong thực tế, công nghệ này có thể giảm đến 70% dung lượng lưu trữ, cho phép bạn lưu trữ video lâu hơn trên thẻ nhớ hoặc ổ cứng đầu ghi. Camera hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB để lưu trữ cục bộ độc lập, là giải pháp dự phòng an toàn và tiết kiệm chi phí.
Tích Hợp Mic Và Hỗ Trợ Xem Web Không Cần Plug-In
Camera được tích hợp sẵn mic thu âm bên trong, cho phép bạn ghi lại âm thanh đồng bộ với hình ảnh. Từ tiếng nói chuyện, tiếng bước chân đến những âm thanh bất thường khác đều được thu lại, cung cấp bằng chứng đầy đủ và chi tiết hơn. Một ưu điểm vượt trội là hỗ trợ xem qua giao diện Web trên các trình duyệt phổ biến như Chrome, Firefox mà không cần cài đặt plug-in, giúp việc truy cập và quản lý camera trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết trên mọi máy tính.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67 Và Chống Va Đập IK10
Sản phẩm được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, không chỉ mang lại vẻ ngoài chắc chắn, sang trọng mà còn có khả năng tản nhiệt tốt. Đặc biệt, camera đạt chuẩn chống va đập IK10 (tùy chọn) cùng với chuẩn chống nước IP67 và khả năng chịu nhiệt từ -40°C đến +60°C, đảm bảo hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt và cả những môi trường có nguy cơ va đập cao. Camera hỗ trợ cả nguồn điện DC12V và chuẩn PoE (802.3af) với công suất tối đa dưới 9.8W. Chuẩn tương thích ONVIF (Profile S/Profile T) đảm bảo khả năng tích hợp với nhiều thiết bị và hệ thống giám sát khác nhau.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 60 m (196.85 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | H: 108°–30°; V: 56°–17°; D: 131°–35° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | Lens: W / T Detect: 44.1 m (144.69 ft) / 144.8 m (475.07 ft) Observe: 17.7 m (58.07 ft) / 57.9 m (189.96 ft) Recognize: 8.8 m (28.87 ft) / 29.0 m (96.14 ft) Identify: 4.4 m (14.44 ft) / 14.5 m (47.57 ft) *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; defocus detection; external alarm (Only – ZAS supports); SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | SmartPSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) (Only – ZAS supports) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5mA 3V–5V DC (Only – ZAS supports) |
| Alarm Output | 1 channel out: 300mA 12V DC (Only – ZAS supports) |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | -ZS: Basic: 2W (12 VDC); 2.6 W (PoE) Max. (H.265+intelligence on +WDR +IR on): 8.5 W (12 VDC); 9.8 W (PoE) -ZAS: Basic: 2W (12 VDC); 2.6 W (PoE) Max. (H.265+intelligence on +WDR +IR on): 8.6 W (12 VDC); 9.9 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40°F to +140°F) |
| Protection | IP67, IK10 (optional) |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 238.5 mm × 90.7 mm × 90.7 mm (9.39″ × 3.57″ × 3.57″) (L × W × H) |
| Net Weight | -ZS: 0.73 kg (1.6 lb) -ZAS: 0.76 kg (1.7 lb) |
| Gross Weight | -ZS: 0.99 kg (2.2 lb) -ZAS: 1.02 kg (2.2 lb) |

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW2241T-ZS
Chưa có đánh giá nào.