Thông tin sản phẩm
TP-Link Deco X10 Hệ Thống Mesh WiFi 6 AX1500: Lựa Chọn Thông Minh Đầu Tiên Cho Wi-Fi Thế Hệ Mới
Wi-Fi 6 AX1500: Cánh Cửa Đầu Tiên Vào Thế Giới Kết Nối Hiệu Quả
Deco X10 là tấm vé dễ tiếp cận để bước vào thế hệ Wi-Fi 6 (802.11ax), mang đến tốc độ tổng lên tới 1.5 Gbps. Tốc độ này được thiết kế để xử lý mượt mà mọi tác vụ trực tuyến phổ biến của gia đình hiện đại: từ làm việc và học tập trực tuyến, xem phim HD đến chơi game trực tuyến cơ bản. Đây không chỉ là nâng cấp về số Mbps, mà là bước chuyển về chất lượng kết nối ổn định và hiệu quả, giúp bạn tận hưởng internet một cách trơn tru, xóa bỏ cảm giác “chờ đợi” mỗi khi mở một trang web hay video.
Công Nghệ OFDMA & MU-MIMO: Bí Quyết “Cân” Đều Tải Cho Mọi Thiết Bị
Sức mạnh thực sự của Deco X10 nằm ở khả năng quản lý đa nhiệm thông minh. Công nghệ OFDMA hoạt động như một “nhà tổ chức giao thông” tài ba, phân chia băng thông thành các “làn đường” nhỏ để gửi dữ liệu đến nhiều thiết bị cùng lúc một cách hiệu quả, thay vì để từng thiết bị xếp hàng chờ đến lượt. Kết hợp với MU-MIMO, Deco X10 có thể giao tiếp đồng thời với nhiều thiết bị. Điều này có nghĩa là điện thoại của bạn xem YouTube, laptop của con học trực tuyến và máy tính bảng đang lướt web sẽ hoạt động độc lập và ổn định, không còn tình trạng “giật lag” khi nhiều người cùng dùng mạng.
Mạng Mesh Thống Nhất: Phủ Sóng Đều Khắp Mọi Ngóc Ngách
Deco X10 giải quyết triệt để vấn đề “góc chết” WiFi trong nhà. Hệ thống tạo ra một lớp phủ sóng liền mạch duy nhất, biến nhiều trạm phát thành một mạng gia đình thống nhất. Khi bạn di chuyển từ phòng khách ra ban công hay lên lầu, thiết bị của bạn sẽ được hệ thống tự động và vô hình “bàn giao” cho trạm Deco có tín hiệu tốt nhất. Trải nghiệm này mang lại sự tự do di chuyển mà không lo bị ngắt kết nối giữa chừng, đảm bảo cuộc gọi video hay bản nhạc đang phát được tiếp tục một cách liên tục.
Độ Trễ Cực Thấp: Cải Thiện Rõ Rệt Trải Nghiệm Thời Gian Thực
Wi-Fi 6 trên Deco X10 được tối ưu để giảm thiểu đáng kể độ trễ mạng. Điều này tạo ra sự khác biệt dễ nhận thấy trong các hoạt động đòi hỏi phản hồi nhanh. Các cuộc gọi video sẽ trở nên trơn tru, hội thoại đồng bộ hơn. Các trò chơi trực tuyến sẽ có độ phản hồi nhanh nhạy hơn, giúp bạn không bị thiệt thòi vì lý do mạng. Ngay cả việc điều khiển đèn, ổ cắm thông minh cũng sẽ cảm thấy tức thời, mang lại trải nghiệm nhà thông minh trọn vẹn.
Kiểm Soát Của Phụ Huynh Mạnh Mẽ: Thiết Lập Môi Trường Số An Toàn
Deco X10 đi kèm với bộ công cụ kiểm soát của phụ huynh được tích hợp sẵn, giúp bạn dễ dàng quản lý thời gian và nội dung trực tuyến cho con em. Bạn có thể thiết lập lịch truy cập internet (ví dụ: tắt WiFi vào giờ học hoặc giờ ngủ), chặn các trang web có nội dung không phù hợp, và tạo các hồ sơ quản lý riêng cho từng thành viên. Tính năng này biến Deco X10 thành một “người giám hộ kỹ thuật số”, mang lại sự an tâm cho phụ huynh trong kỷ nguyên số.
Thiết Lập Dễ Dàng Nhất: Biến Nhà Thành Không Gian Số Chỉ Với Vài Cú Chạm
Bạn không cần là một chuyên gia CNTT để sở hữu một hệ thống mạng Mesh chuyên nghiệp. Với ứng dụng Deco thân thiện, toàn bộ quá trình thiết lập Deco X10 chỉ diễn ra trong vài phút. Ứng dụng hướng dẫn bạn từng bước một cách trực quan bằng hình ảnh, từ việc cắm điện, quét mã QR đến đặt tên mạng WiFi. Sau đó, bạn có thể dễ dàng quản lý toàn bộ hệ thống ngay trên điện thoại của mình một cách tiện lợi.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Wi-Fi Standard | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) 5 GHz: IEEE 802.11ax/ac/n/a 2.4 GHz: IEEE 802.11n/b/g |
| Maximum Wireless Data Rate | AX1500 • 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) • 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| Wi-Fi Range | • TP-Link Mesh Technology (with optional Ethernet backhaul) • 2× Internal Antennas • Beamforming |
| Wi-Fi Capacity | • Dual-Band • 2×2 MU-MIMO • OFDMA • 4 Streams |
| Wireless Mode | Router Mode Access Point Mode |
| Security | |
| Network Security | • SPI Firewall • Access Control |
| Guest Network | • 1× 5 GHz Guest Network • 1× 2.4 GHz Guest Network |
| Wi-Fi Encryption | • WPA-Personal • WPA2-Personal • WPA3-Personal |
| Hardware Specifications | |
| Model | Deco X10 |
| Port Specifications | 2× Gigabit Ports (Per Unit) • Supports WAN/LAN auto-sensing |
| Buttons | Reset Button |
| Software Specifications | |
| Protocol | • IPv4 • IPv6 |
| Parental Controls | Parental Controls (Custom Profiles, Professional Content Filter Library, Family Time, Bedtime, Off Time, Time Rewards, Family Online Time Ranking, Pause the Internet, Weekly and Monthly Reports) |
| Internet Access Mode | • Dynamic IP • Static IP • PPPoE • PPTP • L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| Cloud Service | • OTA Firmware Upgrade • TP-Link ID • DDNS |
| NAT Forwarding | • Port Forwarding • UPnP |
| IPTV | • IGMP Proxy • IGMP Snooping • Bridge • Tag VLAN |
| DHCP | • Address Reservation • DHCP Client List • Server |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| Network Services Enabled by Default | • Web Server (HTTP/HTTPS) Port: 80/443 (TCP) • DNS Port: 53 (TCP & UDP) • DHCP Server Port: 67 (UDP) • App management Ports: 22 (TCP), 20001 (TCP), 30001 (TCP), 20002 (UDP) |
| Environment and Reliability | |
| Operating Temperature | 0°C ~ 40°C (32°F ~104°F) |
| Storage Temperature | -40°C ~ 60°C (-40°F ~140°F) |
| Operating Humidity | 10% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Storage Humidity | 5% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certifications | CE, FCC, RoHS, JPA, JRF, VCCI, NCC, BSMI |
| Physical Specifications | |
| Product Dimensions (W×D×H) | 110 × 110 × 114 mm (4.33 × 4.33 × 4.49 in) |

Đánh giá Bộ wifi mesh 1501Mbps tp-link Deco X10
Chưa có đánh giá nào.