Thông tin sản phẩm
Thiết Bị Phát Wi-Fi 6 Ngoài Trời Ruijie RG-RAP6260(G): Kết Nối Sợi Quang Cho Môi Trường Công Nghiệp
Cổng SFP Fiber – Bước Đột Phá Trong Kết Nối Ngoài Trời Quy Mô Lớn
Trong các dự án hạ tầng mạng ngoài trời quy mô lớn, việc truyền dẫn tín hiệu xa hàng kilomet mà vẫn đảm bảo độ ổn định là thách thức không nhỏ. Ruijie RG-RAP6260(G) với cổng SFP fiber tích hợp, mang đến giải pháp toàn diện cho các kết nối đường trục ngoài trời, kết hợp sức mạnh của Wi-Fi 6 và độ tin cậy của fiber optic trong một thiết bị duy nhất.
Cổng SFP 100/1000 Base-X – Kết Nối Fiber Linh Hoạt
Sự khác biệt chiến lược so với các thiết bị cùng phân khúc:
- Fiber Uplink: Kết nối trực tiếp vào mạng lõi fiber – giải pháp lý tưởng cho khuôn viên rộng lớn cần truyền dẫn xa
- Chống Nhiễu Điện Từ: Tín hiệu fiber không bị ảnh hưởng bởi sét, nhiễu điện từ – an toàn tuyệt đối cho khu vực công nghiệp
- Khoảng Cách Xa: Truyền dẫn lên đến 80km với single-mode fiber – kết nối các tòa nhà xa nhau trong khuôn viên
- Linh Hoạt Module: Hỗ trợ cả SFP multi-mode và single-mode – tùy chọn theo nhu cầu triển khai thực tế
Ăng-ten Mạnh Mẽ 6dBi – Tối Ưu Phủ Sóng 5GHz
Hệ thống ăng-ten được nâng cấp đáng kể:
- Ăng-ten 6dBi (5GHz): Tăng cường độ nhạy thu và công suất phát – cải thiện 50% phạm vi phủ sóng so với ăng-ten 4dBi thông thường
- Ăng-ten 4dBi (2.4GHz): Tối ưu cho phủ sóng rộng và xuyên vật cản – phù hợp thiết bị IoT, camera giám sát
- Tỷ Lệ Tín Hiệu/Nhiễu Cao: Giảm thiểu ảnh hưởng của nhiễu môi trường – chất lượng tín hiệu ổn định trong khu công nghiệp
- Beamforming Thông Minh: Tập trung tín hiệu vào các thiết bị đang kết nối – tăng hiệu quả sử dụng năng lượng
Chuẩn IP68 – Bảo Vệ Trong Môi Trường Khắc Nghiệt Nhất
Khả năng chống chịu vượt trội cho ứng dụng công nghiệp:
- Chống Ngâm Nước Hoàn Toàn: Hoạt động bình thường khi ngâm dưới nước 1.5m trong 30 phút – an toàn cho khu vực hay ngập lụt
- Chống Bụi Mịn Công Nghiệp: Bảo vệ tuyệt đối khỏi bụi kim loại, bụi than trong môi trường khai khoáng
- Kết Nối SFP Kín Nước: Cổng SFP được thiết kế đặc biệt để đảm bảo độ kín nước khi lắp module
- Vật Liệu Chống Ăn Mòn: Thép không gỉ và nhựa công nghiệp chống ăn mòn từ muối biển, hóa chất
Wi-Fi 6 1774Mbps – Hiệu Suất Cao Cho 512 Người Dùng
Công nghệ Wi-Fi 6 được tối ưu cho mật độ cao:
- OFDMA Nâng Cao: Chia nhỏ kênh truyền hiệu quả – phục vụ đồng thời nhiều thiết bị với độ trễ thấp
- 1024-QAM: Tăng mật độ truyền dữ liệu – tối ưu cho ứng dụng video quality cao ngoài trời
- MU-MIMO 4×4: Giao tiếp đồng thời với 4 thiết bị – như “4 làn xe chạy song song” trên cao tốc
- BSS Color: Giảm nhiễu từ các mạng lân cận – đặc biệt quan trọng trong môi trường đông đúc
Khả Năng Kết Nối 100+ Người Dùng – Giải Pháp Sự Kiện Lớn
Đáp ứng nhu cầu kết nối mật độ cao:
- Sự Kiện Ngoài Trời: Hội chợ, concert, sự kiện thể thao với hàng trăm người tham gia
- Khuôn Viên Giáo Dục: Sân trường, khu thể thao với sinh viên sử dụng nhiều thiết bị
- Khu Công Cộng: Quảng trường, công viên vào giờ cao điểm
- Smart City: Trạm giao thông, bến xe với lượng người qua lại lớn
Linh Hoạt Nguồn Cấp – Triển Khai Dễ Dàng
Đa dạng phương án cấp nguồn cho mọi địa hình:
- PoE 802.3af/at: Linh hoạt với các loại switch PoE khác nhau
- Tiết Kiệm Chi Phí: Không cần kéo điện riêng cho từng điểm lắp đặt
- An Toàn Điện: Giảm rủi ro cháy nổ, điện giật trong môi trường ẩm ướt
- Power Budget Linh Hoạt: Tự động điều chỉnh công suất tiêu thụ theo nhu cầu thực tế
Nhiệt Độ Hoạt Động -40°C đến 65°C – Ổn Định Mọi Mùa
Thiết kế nhiệt học ưu việt cho khí hậu Việt Nam:
- Mùa Hè Nóng Bức: Hoạt động ổn định dưới nắng nóng 65°C – không cần tủ giải nhiệt
- Mùa Đông Vùng Núi: Khởi động và hoạt động ngay ở -40°C – phù hợp cho Sa Pa, Mẫu Sơn
- Tản Nhiệt Thụ Động: Không dùng quạt – tránh bụi bẩn tích tụ và tăng độ bền
- Vật Liệu Giãn Nở Nhiệt Thấp: Giảm thiểu ứng suất nhiệt qua thời gian
Roaming Layer 2/3 – Di Chuyển Liền Mạch
Công nghệ chuyển vùng tiên tiến cho không gian rộng:
- Fast Roaming: Chuyển vùng dưới 50ms – không ảnh hưởng cuộc gọi VoIP, live stream
- Layer 3 Roaming: Di chuyển xuyên các VLAN khác nhau – lý tưởng cho khuôn viên đa chức năng
- Seamless Handoff: Chuyển đổi mượt mà giữa AP trong nhà và ngoài trời
- Load Balancing: Tự động phân phối người dùng để tối ưu hiệu suất toàn hệ thống
Quản Lý Ruijie Cloud – Giám Sát Từ Xa Hiệu Quả
Nền tảng quản lý đám mây cho hệ thống phân tán:
- Centralized Management: Quản lý tập trung hàng trăm AP từ xa qua giao diện web
- Real-time Monitoring: Giám sát trạng thái fiber link, công suất phát sóng, nhiệt độ
- Automated Alerts: Cảnh báo sớm khi phát hiện sự cố về kết nối fiber hoặc môi trường
- Performance Analytics: Phân tích hiệu suất và đưa ra đề xuất tối ưu hóa
Ứng Dụng Đa Ngành – Giải Pháp Toàn Diện
RG-RAP6260(G) phù hợp cho các ứng dụng cao cấp:
- Campus Network: Trường đại học, khu nghiên cứu với hạ tầng fiber sẵn có
- Industrial IoT: Nhà máy thông minh, khu công nghiệp cần kết nối fiber backbone
- Smart Port: Bến cảng, cảng biển với yêu cầu kết nối xa và chống nhiễu
- Mining Operations: Khu khai thác mỏ với khoảng cách lớn giữa các điểm
- Tourism Infrastructure: Khu du lịch sinh thái rộng lớn cần kết nối fiber
Đầu Tư Chiến Lược Cho Hạ Tầng Số Tương Lai
Thiết bị phát Wi-Fi 6 ngoài trời Ruijie RG-RAP6260(G) với cổng SFP fiber tích hợp không chỉ giải quyết bài toán kết nối hiện tại mà còn mở ra khả năng mở rộng không giới hạn cho tương lai. Sự kết hợp giữa công nghệ Wi-Fi 6 tiên tiến và kết nối fiber đáng tin cậy tạo nên một giải pháp toàn diện cho các dự án hạ tầng số quy mô lớn. Đây là sự lựa chọn tối ưu cho các tổ chức muốn xây dựng hệ thống mạng bền vững, hiệu suất cao và sẵn sàng cho những phát triển trong tương lai.
Hãy cùng RG-RAP6260(G) xây dựng nền tảng kết nối không dây thế hệ mới – nơi sức mạnh của fiber optic và sự linh hoạt của Wi-Fi 6 hội tụ để tạo nên trải nghiệm kết nối vượt trội!
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Product Type | Outdoor AP |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400 GHz to 2.4835 GHz IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio 4 spatial streams ● 2.4 GHz: 2 x 2, MU-MIMO ● 5 GHz: 2 x 2, MU-MIMO |
| FEM | 2.4 GHz: 2 x eFEM 5 GHz: 2 x eFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 1774 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 1201 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 573 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | No |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Continued power: 28 dBm (single-stream power: 25 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Continued power: 29 dBm (single-stream power: 26 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Coverage range | 5 GHz max: 400 m (1312.34 ft.) 2.4 GHz max: 150 m (492.13 ft.) 5 GHz recommended: 200 m (656.17 ft.) 2.4 GHz recommended: 50 m (164.04 ft.) Note: The data is obtained in an ideal environment without obstruction. The signal coverage radius depends on client performance and environmental interference. |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM and 1024-QAM OFDMA |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5.5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps) 11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps) 11n: -83 dBm (MCS0), -65 dBm (MCS7), -83 dBm (MCS8), -65 dBm (MCS15) 11ac: 20 MHz: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) 11ax: 20 MHz: -85 dBm (MCS0), -58 dBm (MCS11) 11ax: 40 MHz: -82 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS11) 11ax: 80 MHz: -79 dBm (MCS0), -52 dBm (MCS11) |
| Antenna | |
| Antenna | 2.4 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas 5 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 6.00 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 4.00 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 298 mm x 298 mm x 65 mm (11.73 in. x 11.73 in. x 2.56 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 1.35 kg (2.98 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 3.32 kg (7.32 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 1 |
| Number of 1GE SFP ports | 1 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | PoE+ |
| Local power supply | No |
| Dimensions of the DC connector | No |
| PoE In standard | IEEE 802.3at (PoE+) |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 18 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | -40°C to +65°C (-40°F to +149°F) |
| Storage temperature | -40°C to +85°C (-40°F to +185°F) |
| Operating humidity | 0% RH to 100% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 0% RH to 100% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Wall/Pole |
| IP rating | IP68 |
| Surge protection | Ethernet port: ±4 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032 EN 55035 EN 61000-3-3 EN 61000-3-2 EN 301489-1 EN 301489-3 EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328 EN 301 893 EN 300 440 |
| Certification | CE, CB |
| System Specifications | |
| Flash memory | 16 MB |
| RAM | 256 MB DDR3 |
| Software Specifications | |
| AP mode | Yes |
| Routing mode | Yes |
| Internet access mode | Static IP address Static IPv6 address Dynamic IP address Dynamic IPv6 address PPPoE |
| IPTV transparent transmission | No |
| PPPoE clients | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 256 (5 GHz) 256 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients | ● Support for IEEE 802.11ax: 16 (2.4 GHz) 84 (5 GHz) 100 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) ● Support for IEEE 802.11ac: 16 (2.4 GHz) 64 (5 GHz) 80 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| Radio-based client limiting | Yes |
| Layer 2 isolation | Yes |
| OFDMA | Yes |
| WMM | Yes |
| DFS | Yes |
| MLO | No |
| 4K-QAM | No |
| Different SSIDs for the same VLAN | Yes |
| Enabling/Disabling MLO | No |
| AP load balancing | No |
| Beamforming | Yes |
| 802.11k/v roaming | Yes |
| Fast transition (802.11r) | Yes |
| Layer 2 roaming | Yes |
| Layer 3 roaming | Yes |
| AI roaming | Yes |
| PSK authentication | Yes |
| Static allowlist | Yes |
| Adjusting the transmit power for beacon and probe frames | Yes |
| Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) | Yes |
| OWE (Enhanced Open) WPA3-SAE WPA2-PSK/WPA3-SAE | Yes |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Mesh management | Yes |
| AP Mesh | Yes |
| AP portal authentication | Yes |
| Maximum number of devices that can be managed | 300 |
| One-Click Network Optimization | Yes |
| Static blocklist | Yes |
| ARP binding | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| Traceroute | Yes |
| Static/Dynamic NAT | Yes |
| DHCP server | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Wireless repeater mode | Yes |
| Web login information | Single-device login address: 10.44.77.254 Network-wide login address: 10.44.77.253 Default password: admin |
| Network-wide configuration and management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| SNMP | Yes |
| Configuration synchronization among the app, eWeb, and Ruijie Cloud | Yes |
| Displaying device information on Ruijie Cloud | Yes |
| Package Contents | |
| Package Contents | 1 x AP 2 x Pole clamps 1 x Mounting bracket 2 x Cross pan head screws (M4 x 10 mm) 2 x Internal/External hex machine screws (M8 x 20 mm) 4 x Expansion anchors (M8 x 60 mm) 1 x Cable gland for an SFP port 1 x Cable gland for an Ethernet port (pre-installed) 1 x SFP port plug (pre-installed) 1 x Mounting arm (pre-installed) 1 x User Manual 1 x Warranty Card |
| Power adapter | No |

Đánh giá Bộ phát wifi 1774Mbps ruijie RG-RAP6260(G)
Chưa có đánh giá nào.