Thông tin sản phẩm
Bộ Phát Wi-Fi 6 Trong Nhà Ruijie RG-RAP2260: Đỉnh Cao Hiệu Suất Cho Không Gian Chuyên Nghiệp
Tốc Độ 2974Mbps – Sức Mạnh Tuyệt Đối Cho Môi Trường Kết Nối Mật Độ Cao
Trong kỷ nguyên làm việc số và giải trí đa phương tiện, nhu cầu về băng thông cực cao không còn là xa xỉ mà trở thành yêu cầu thiết yếu. Ruijie RG-RAP2260 với tốc độ lên đến 2974Mbps và khả năng phục vụ 110+ người dùng đồng thời, đặt một tiêu chuẩn mới cho hiệu suất mạng không dây trong môi trường doanh nghiệp và thương mại cao cấp.
Tốc Độ 2974Mbps Wi-Fi 6 – Bứt Phá Mọi Giới Hạn
Với băng thông gần 3Gbps, RG-RAP2260 mang đến trải nghiệm khác biệt hoàn toàn:
- Đa Phương Tiện 8K: Hỗ trợ stream video 8K mượt mà, VR/AR applications với độ trễ cực thấp
- Cloud Computing: Làm việc với ứng dụng đám mây nặng như thiết kế 3D, render video từ xa
- Massive File Transfer: Truyền file dung lượng hàng chục GB trong thời gian ngắn nhất
- Gaming & Esports: Trải nghiệm cloud gaming 4K với độ trễ dưới 5ms, đáp ứng tiêu chuẩn chuyên nghiệp
Công Nghệ Wi-Fi 6 Tối Ưu – Hiệu Suất Vượt Trội 40%
So với các model trước, RG-RAP2260 mang đến những cải tiến đột phá:
- 8-stream MU-MIMO: Giao tiếp đồng thời với 8 thiết bị – như “đường cao tốc 8 làn xe” thay vì 4 làn thông thường
- OFDMA Nâng Cao: Chia nhỏ kênh truyền hiệu quả hơn, giảm độ trễ cho ứng dụng real-time
- 160MHz Channel Bandwidth: Gấp đôi băng thông kênh so với chuẩn 80MHz, tăng tốc độ truyền dữ liệu tối đa
- Beamforming Thông Minh: Tập trung tín hiệu trực tiếp đến từng thiết bị, cải thiện chất lượng kết nối
Khả Năng Kết Nối 110+ Người Dùng – Giải Pháp Cho Không Gian Đông Đúc
Với mật độ kết nối cực cao, RG-RAP2260 đáp ứng mọi thách thức:
- Hội Trường Lớn: Phục vụ đầy đủ các hội trường 100-150 người với thiết bị cá nhân
- Open Space Cao Cấp: Lý tưởng cho văn phòng startup, co-working space với mật độ nhân sự cao
- Sự Kiện Đặc Biệt: Hỗ trợ triển lãm, hội thảo chuyên ngành với số lượng người tham gia lớn
- IoT High-Density: Kết nối hàng trăm thiết bị thông minh trong tòa nhà thông minh
Cổng Uplink 2.5Gbps & PoE+ 30W – Nguồn Lực Mạnh Mẽ
Sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ và năng lượng:
- 2.5GbE Uplink: Vượt xa giới hạn 1Gbps, tận dụng tối đa đường truyền internet fiber cao cấp
- PoE+ 30W: Cung cấp đủ năng lượng cho các tính năng cao cấp và hoạt động ổn định 24/7
- DC 12V 2A Dự Phòng: Linh hoạt chuyển đổi nguồn cấp khi cần thiết
- Không Nghẽn Cổ Chai: Đảm bảo tổng băng thông Wi-Fi không bị giới hạn bởi kết nối có dây
Thiết Kế Chuyên Nghiệp – Tối Ưu Hiệu Suất & Thẩm Mỹ
Được thiết kế cho môi trường cao cấp:
- Gắn Trần Tối Ưu: Thiết kế tản nhiệt hiệu quả cho hoạt động liên tục dưới tải cao
- Gắn Tường Linh Hoạt: Phù hợp với không gian kiến trúc cao cấp, khách sạn 5 sao
- Vật Liệu Cao Cấp: Vỏ kim loại tản nhiệt tốt, đảm bảo tuổi thọ và độ ổn định lâu dài
- Đèn Báo Thông Minh: Hiển thị trạng thái hoạt động, hỗ trợ troubleshooting nhanh chóng
Công Nghệ Roaming Layer 2/3 – Trải Nghiệm Liền Mạch Tuyệt Đối
Đảm bảo kết nối không gián đoạn trong mọi tình huống:
- Ultra-Fast Roaming: Chuyển vùng dưới 20ms – không thể nhận biết ngay cả với ứng dụng nhạy cảm về độ trễ
- Seamless Layer 3 Roaming: Di chuyển xuyên các VLAN, subnet phức tạp mà không mất kết nối
- AI-Powered Load Balancing: Tự động phân tích và điều phối tải dựa trên AI
- Smart Band Steering: Tối ưu hóa việc chuyển đổi băng tần dựa trên thuật toán thông minh
Quản Lý Đám Mây Thế Hệ Mới – Trí Tuệ Nhân Tạo & Phân Tích Dữ Liệu
Ruijie Cloud nâng cấp với tính năng AI:
- AI-Optimized Performance: Tự động phân tích và tối ưu hóa chất lượng mạng theo thời gian thực
- Predictive Maintenance: Dự đoán sự cố trước khi xảy ra, giảm thiểu thời gian downtime
- Advanced Analytics: Phân tích hành vi người dùng, tối ưu hóa trải nghiệm và bảo mật
- Automated Configuration: Tự động cấu hình dựa trên đặc thù không gian và nhu cầu sử dụng
Bảo Mật Nâng Cao – Bảo Vệ Toàn Diện
An ninh mạng được tích hợp ở cấp độ doanh nghiệp:
- WPA3 Enterprise: Chuẩn mã hóa cao cấp nhất cho môi trường doanh nghiệp
- AI-Threat Detection: Phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa mạng thông minh
- Advanced QoS: Ưu tiên băng thông cho ứng dụng nghiệp vụ quan trọng
- Multi-level Guest Network: Quản lý mạng khách với các cấp độ truy cập khác nhau
Ứng Dụng Cao Cấp – Giải Pháp Cho Môi Trường Đòi Hỏi Khắt Khe
RG-RAP2260 được thiết kế cho các ứng dụng cao cấp:
- Trụ Sở Tập Đoàn: Đáp ứng nhu cầu kết nối của hàng trăm nhân viên với ứng dụng nghiệp vụ nặng
- Khách Sạn 5 Sao & Resort: Cung cấp trải nghiệm internet đẳng cấp cho khách hàng cao cấp
- Trung Tâm Hội Nghị Quốc Tế: Hỗ trợ các sự kiện tầm cỡ với yêu cầu kết nối cực cao
- Studio & Creative Space: Lý tưởng cho các studio sáng tạo cần truyền file dung lượng cực lớn
- Healthcare Cao Cấp: Hỗ trợ hệ thống thiết bị y tế độ phân giải cao và telemedicine
Đầu Tư Chiến Lược Cho Tương Lai Số
Bộ phát Wi-Fi 6 Ruijie RG-RAP2260 không chỉ là thiết bị mạng mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai số của doanh nghiệp. Với hiệu suất gần 3Gbps, khả năng kết nối mật độ cực cao và công nghệ quản lý AI tiên tiến, RG-RAP2260 đặt nền móng vững chắc cho mọi ứng dụng số trong 5-10 năm tới. Đây là sự lựa chọn không thể bỏ qua cho các doanh nghiệp đang hướng tới vị thế dẫn đầu trong kỷ nguyên số.
Hãy cùng RG-RAP2260 kiến tạo tương lai kết nối – nơi mọi giới hạn về tốc độ và khả năng đều được xóa bỏ!
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Product Type | Ceiling AP |
| Wi-Fi Radio | |
| 6 GHz Wi-Fi | No |
| 5 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11a/n) Wi-Fi 5 (IEEE 802.11ac) Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| 2.4 GHz Wi-Fi | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11b/g/n) Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n/ax, 2.400 GHz to 2.4835 GHz IEEE 802.11a/n/ac/ax, 5.150 GHz to 5.350 GHz, 5.470 GHz to 5.725 GHz, 5.725 GHz to 5.850 GHz |
| Radio design | Dual-radio 4 spatial streams ● 2.4 GHz: 2 x 2, MU-MIMO ● 5 GHz: 2 x 2, MU-MIMO |
| FEM | 2.4 GHz: 2 x eFEM 5 GHz: 3 x eFEM |
| 6 GHz channel width | No |
| 5 GHz channel width | Auto/20/40/80/160 MHz |
| 2.4 GHz channel width | Auto/20/40 MHz |
| Maximum wireless data rate | 2974 Mbps |
| 6 GHz wireless data rate | No |
| 5 GHz wireless data rate | 2401 Mbps |
| 2.4 GHz wireless data rate | 573 Mbps |
| Maximum transmit power (6 GHz) | No |
| Maximum transmit power (5 GHz) | Combined power: 29.7 dBm (single-stream power: 25 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Maximum transmit power (2.4 GHz) | Combined power: 28 dBm (single-stream power: 25 dBm) Note: The transmit power varies according to regulations in different countries and regions. |
| Coverage range | 145 m² (1560.77 square ft.) Note: The data is obtained in an ideal environment without obstruction. The signal coverage radius depends on client performance and environmental interference. |
| Modulation | OFDM: BPSK @ 6/9 Mbps, QPSK @ 12/18 Mbps, 16-QAM @ 24 Mbps, 64-QAM @ 48/54 Mbps DSSS: DBPSK @ 1 Mbps, DQPSK @ 2 Mbps, and CCK @ 5.5/11 Mbps MIMO-OFDM: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM, 256-QAM and 1024-QAM OFDMA |
| Receive sensitivity | 11b: -91 dBm (1 Mbps), -88 dBm (5.5 Mbps), -85 dBm (11 Mbps) 11a/g: -89 dBm (6 Mbps), -80 dBm (24 Mbps), -76 dBm (36 Mbps), -71 dBm (54 Mbps) 11n: -83 dBm (MCS0), -65 dBm (MCS7), -83 dBm (MCS8), -65 dBm (MCS15) 11ac: 20 MHz: -83 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 40 MHz: -79 dBm (MCS0), -57 dBm (MCS9) 11ac: 80 MHz: -76 dBm (MCS0), -51 dBm (MCS9) 11ac: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -50 dBm (MCS9) 11ax: 20 MHz: -85 dBm (MCS0), -58 dBm (MCS11) 11ax: 40 MHz: -82 dBm (MCS0), -54 dBm (MCS11) 11ax: 80 MHz: -79 dBm (MCS0), -52 dBm (MCS11) 11ax: 160 MHz: -76 dBm (MCS0), -49 dBm (MCS11) |
| Antenna | |
| Antenna | 2.4 GHz: 2 built-in omnidirectional antennas 5 GHz: 3 built-in omnidirectional antennas |
| Antenna horizontal orientation | No |
| Antenna vertical orientation | No |
| Antenna gain (6 GHz) | No |
| Antenna gain (5 GHz) | 3.00 dBi |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 3.00 dBi |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 194 mm x 194 mm x 45.1 mm (7.64 in. x 7.64 in. x 1.78 in.) (excluding the mounting bracket) |
| Color | White |
| Weight | ≤ 0.65 kg (1.43 lbs.) (without packaging materials) |
| Shipping weight | ≤ 0.85 kg (1.87 lbs.) |
| Port Specifications | |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 1 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | 1 |
| Reset button | 1 |
| LEDs | 1 x system status LED |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC power adapter PoE/PoE+ |
| Local power supply | Yes, one DC power connector (12 V, 2 A) |
| Dimensions of the DC connector | Outer diameter: 5.5 mm (0.22 in.) Inner diameter: 2.1 mm (0.08 in.) Depth: 10 mm (0.39 in.) |
| PoE In standard | IEEE 802.3af (PoE) |
| PoE budget | No |
| Maximum power consumption | 12.6 W |
| Environment and Reliability | |
| Operating temperature | 0°C to 40°C (32°F to 104°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Mounting options | Ceiling/Wall |
| IP rating | IP41 |
| Surge protection | Ethernet port: ±2 kV for common mode |
| MTBF | 400,000 hours |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| RoHS | Yes |
| Safety compliance | EN 62368-1 |
| EMC | EN 55032 EN 55035 EN 61000-3-3 EN 61000-3-2 EN 301489-1 EN 301489-3 EN 301489-17 |
| RF | EN 300 328 EN 301 893 EN 300 440 |
| Certification | CE, FCC, CB, ISED, cTUVus |
| System Specifications | |
| Flash memory | 128 MB |
| RAM | 512 MB DDR3 |
| Software Specifications | |
| AP mode | Yes |
| Routing mode | Yes |
| Internet access mode | Static IP address Static IPv6 address Dynamic IP address Dynamic IPv6 address PPPoE |
| IPTV transparent transmission | No |
| PPPoE clients | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Maximum number of associated wireless clients | 64 (2.4 GHz) 512 (5 GHz) 512 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Recommended number of associated wireless clients | ● Support for IEEE 802.11ax and 160 MHz: 16 (2.4 GHz) 94 (5 GHz) 110 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) ● Support for IEEE 802.11ax and 80 MHz: 16 (2.4 GHz) 84 (5 GHz) 100 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) ● Support for IEEE 802.11ac: 16 (2.4 GHz) 64 (5 GHz) 80 (2.4 GHz and 5 GHz enabled) |
| Maximum number of SSIDs | 8 |
| Radio-based client limiting | Yes |
| Layer 2 isolation | Yes |
| OFDMA | Yes |
| WMM | Yes |
| DFS | Yes |
| MLO | No |
| 4K-QAM | No |
| Different SSIDs for the same VLAN | Yes |
| Enabling/Disabling MLO | No |
| AP load balancing | Yes |
| Beamforming | Yes |
| 802.11k/v roaming | Yes |
| Fast transition (802.11r) | Yes |
| Layer 2 roaming | Yes |
| Layer 3 roaming | Yes |
| AI roaming | Yes |
| PSK authentication | Yes |
| Static allowlist | Yes |
| Adjusting the transmit power for beacon and probe frames | Yes |
| Encryption mode (WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK) | Yes |
| OWE (Enhanced Open) WPA3-SAE WPA2-PSK/WPA3-SAE | Yes |
| Number of blocklists and allowlists based on MAC addresses (single SSID) | 256 |
| Number of global blocklists/allowlists | 256 |
| Mesh management | Yes |
| AP Mesh | Yes |
| AP portal authentication | Yes |
| Maximum number of devices that can be managed | 300 |
| One-Click Network Optimization | Yes |
| Static blocklist | Yes |
| ARP binding | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| Traceroute | Yes |
| Static/Dynamic NAT | Yes |
| DHCP server | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Wireless repeater mode | Yes |
| Web login information | Single-device login address: 10.44.77.254 Network-wide login address: 10.44.77.253 Default password: admin |
| Network-wide configuration and management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| SNMP | Yes |
| Configuration synchronization among the app, eWeb, and Ruijie Cloud | Yes |
| Displaying device information on Ruijie Cloud | Yes |
| Package Contents | |
| Package Contents | 1 x AP 1 x Mounting bracket 2 x Cross pan head screws (ST4.2 x 20 mm) 2 x Plastic expansion anchors (φ9 x 25.4 mm) 1 x User Manual 1 x Warranty Card 1 x Alignment sticker |
| Power adapter | No |

Đánh giá Bộ phát wifi 2974Mbps ruijie RG-RAP2260
Chưa có đánh giá nào.