Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW3241E-AS-S2 – Camera IP 2MP Starlight AI Coding SMD 4.0 Hồng Ngoại 50m Tích Hợp Audio/Alarm RCA
Công Nghệ AI Với SMD 4.0 – Phát Hiện Thông Minh Người Và Xe Thế Hệ Mới
Dahua DH-IPC-HFW3241E-AS-S2 được trang bị công nghệ SMD 4.0 (Máy học sâu thế hệ thứ 4) tiên tiến nhất, mang đến khả năng phát hiện và phân biệt chính xác giữa con người và phương tiện (xe ô tô, xe máy) vượt trội so với các thế hệ trước. Các tính năng phát hiện hàng rào ảo (Tripwire) và xâm nhập (Intrusion) được tối ưu hóa với thuật toán AI thế hệ mới, cho phép camera nhận dạng đối tượng với độ chính xác cao hơn, giảm thiểu tối đa báo động giả do thú cưng, lá cây lay động, côn trùng hay bóng đổ gây ra. Đặc biệt, camera hỗ trợ tìm kiếm thông minh theo từng đối tượng (người, xe) và tính năng Quickpick khi kết hợp với đầu ghi hình tương thích, giúp bạn tra cứu nhanh chóng các sự kiện mong muốn mà không cần xem toàn bộ video dài.
Công Nghệ AI Coding Và H.265+ – Siêu Tiết Kiệm Lưu Trữ Thông Minh
Điểm đặc biệt nổi bật của camera là hỗ trợ công nghệ AI Coding kết hợp với chuẩn nén H.265+, mang đến khả năng tiết kiệm lưu trữ vượt trội. AI Coding thông minh phân tích và tối ưu hóa luồng dữ liệu dựa trên nội dung hình ảnh, ưu tiên chất lượng cho các vùng có đối tượng quan trọng (người, xe) và giảm bớt dữ liệu cho các vùng nền ít quan trọng hơn. Kết quả là dung lượng lưu trữ có thể giảm đến 80% so với các chuẩn nén thông thường, cho phép bạn lưu trữ video lâu hơn trên thẻ nhớ hoặc ổ cứng đầu ghi mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh cao cho các chi tiết quan trọng.
Cảm Biến 1/2.8 Và Công Nghệ Starlight Độ Nhạy 0.002 Lux – Hình Ảnh Sắc Nét Trong Bóng Tối
Camera được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 với công nghệ Starlight tiên tiến, đạt độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.002 Lux@F1.4. Thông số này cho thấy camera có khả năng quan sát vượt trội trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, gần như tối hoàn toàn, ngay cả trước khi đèn hồng ngoại được kích hoạt. Kết hợp với khẩu độ F1.4 lớn và hệ thống hồng ngoại thông minh tầm xa 50m, camera đảm bảo khả năng giám sát liên tục 24/7 trong mọi điều kiện ánh sáng. Ống kính cố định 3.6mm với góc nhìn rộng 88° phù hợp cho hầu hết các nhu cầu giám sát phổ biến, với tùy chọn ống kính 2.8mm và 6mm.
Công Nghệ WDR 120dB Và Bộ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp
Điểm mạnh của camera là được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB (Wide Dynamic Range) cao cấp, cho phép xử lý xuất sắc những tình huống có độ tương phản ánh sáng cao nhất. Ngoài ra, camera còn được tích hợp hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: AI SSA (AI Scene Self-adaptation) tự động thích ứng với các cảnh quay khác nhau; Defog khử sương mù, tăng độ tương phản trong điều kiện thời tiết xấu; AFSA (chống nhiễu trùng tần số) loại bỏ hiệu quả nhiễu do đèn huỳnh quang; ROI (Region of Interest) cho phép thiết lập vùng quan tâm với chất lượng cao hơn. Các công nghệ xử lý hình ảnh khác như chống nhiễu 3DNR, tự động cân bằng trắng AWB, tự động bù sáng AGC và chống ngược sáng BLC phối hợp nhịp nhàng để tái tạo màu sắc chân thực trong mọi môi trường.
Cổng Kết Nối Chuyên Nghiệp – Audio Và Alarm In/Out (RCA)
Camera được trang bị đầy đủ các cổng kết nối chuyên nghiệp, bao gồm 1 cổng đầu vào âm thanh (Audio In) và 1 cổng đầu ra âm thanh (Audio Out) dạng RCA, cùng với 1 cổng đầu vào cảnh báo (Alarm In) và 1 cổng đầu ra cảnh báo (Alarm Out). Các cổng audio dạng RCA cho phép kết nối dễ dàng với mic ngoài chất lượng cao hoặc loa ngoài để mở rộng khả năng thu/phát âm thanh. Các cổng alarm cho phép kết nối với các thiết bị cảnh báo ngoại vi như đèn báo động, còi báo động, cảm biến cửa, tạo thành một hệ thống an ninh hoàn chỉnh và linh hoạt. Camera cũng được tích hợp sẵn mic thu âm bên trong.
Tích Hợp Thẻ Nhớ 256GB Và Kết Nối Đa Dạng
Camera hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB để lưu trữ cục bộ độc lập, là giải pháp dự phòng an toàn và tiết kiệm chi phí. Công nghệ P2P và tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, cùng với AutoRegister 1.0, cho phép bạn truy cập từ xa qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite hoặc Dolynk Care trên điện thoại thông minh một cách dễ dàng, không cần cấu hình phức tạp. Chuẩn tương thích Onvif đảm bảo khả năng tích hợp với nhiều thiết bị và hệ thống giám sát khác nhau trên thị trường.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67 Và Chịu Nhiệt Tốt
Sản phẩm được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, không chỉ mang lại vẻ ngoài chắc chắn, sang trọng mà còn có khả năng tản nhiệt tốt, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài. Với chuẩn chống nước IP67 và khả năng chịu nhiệt từ -40°C đến +60°C, camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ mưa lớn, bụi bặm đến nắng nóng gay gắt hay giá lạnh. Camera hỗ trợ cả nguồn điện DC12V và chuẩn PoE (802.3af), giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản với chỉ một dây cáp mạng duy nhất, tiết kiệm chi phí và công sức thi công.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.4 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.4 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 50 m (164.04 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F1.4 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 107°; vertical: 55°; diagonal: 127° 3.6 mm: Horizontal: 85°; vertical: 44°; diagonal: 105° 6 mm: Horizontal: 54°; vertical: 29°; diagonal: 63° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.3 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.3 ft) 6 mm: 2.6 m (8.5 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 43.9 m (144.03 ft) |
| Observe | 17.5 m (57.41 ft) |
| Recognize | 8.8 m (28.87 ft) |
| Identify | 4.4 m (14.44 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| Identify | 5.9 m (19.36 ft) |
| Lens | 6 mm |
| Detect | 85.5 m (280.51 ft) |
| Observe | 34.2 m (112.20 ft) |
| Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| Identify | 8.6 m (28.22 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | |
| IVS | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| AI SSA | |
| AI SSA | Yes |
| Quick Pick | |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30) fps Sub stream 1: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) Sub stream 2: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 32 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Defog | Yes |
| AFSA | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 1920 × 1080 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event (AS) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; external alarm; SMD; safety exception |
| Alarm Event (S) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; SMD; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; SNMP |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone; Genetec |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) (Only – AS supports) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) (Only – AS supports) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5 mA 3~5 VDC (Only – AS supports) |
| Alarm Output | 1 channel out: 300 mA 12 VDC (Only – AS supports) |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 3.8 W (12 VDC), 4.6 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + Intelligence): 5.9 W (12 VDC), 7.2 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% RH |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 192.7 mm × 70.5 mm × 66.4 mm (7.59″ × 2.77″ × 2.61″) (L × W × H) |
| Net Weight | 590 g (1.30 lb) |
| Gross Weight | 780 g (1.72 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW3241E-AS-S2
Chưa có đánh giá nào.