Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-LED – Camera IP 4MP Thông Minh, Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội Ngày Và Đêm
Hiệu Suất Hình Ảnh 4MP Sắc Nét, Chuẩn Nén H265+ Tiết Kiệm Dung Lượng
Camera IP Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-LED không chỉ dừng lại ở việc cung cấp hình ảnh. Với độ phân giải 4 Megapixel (lên tới 2688 x 1520), mọi chi tiết trong khu vực giám sát từ biểu cảm khuôn mặt đến biển số xe đều được tái hiện một cách sắc nét. Không chỉ vậy, nhờ công nghệ nén thông minh H265+, dữ liệu video được tối ưu triệt để, giúp bạn tiết kiệm đáng kể không gian lưu trữ ổ cứng và băng thông mạng mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh cao nhất.
Cảm Biến Siêu Nhạy Sáng & Ống Kính Khẩu Độ Lớn F1.0: Không Bỏ Lỡ Bất Kỳ Chuyển Động Nào
Trái tim của camera là cảm biến CMOS kích thước 1/2.9 cùng độ nhạy sáng tối thiểu chỉ 0.005 lux. Con số này có ý nghĩa gì trong thực tế? Điều đó có nghĩa là camera có thể nhìn rõ mọi vật ngay cả khi điều kiện ánh sáng gần như bằng không (tối như bưng), nhờ sự hỗ trợ của ống kính khẩu độ lớn F1.0. Bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ một diễn biến nào khi ánh sáng yếu dần, giúp việc giám sát an ninh trở nên tuyệt đối hơn.
Ánh Sáng Ấm (Warm Light) Tầm Xa 30m: Thay Thế Đèn Chiếu Sáng
Khác với các dòng camera hồng ngoại thông thường chỉ cho hình ảnh đen trắng khi trời tối, Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-LED được trang bị đèn LED ánh sáng ấm (Warm Light) với tầm xa lên tới 30m. Khi phát hiện sự kiện, camera có thể tự động bật đèn và chuyển sang chế độ màu. Điều này không chỉ mang lại hình ảnh màu sắc rõ ràng suốt đêm dài mà còn có tác dụng răn đe, cảnh báo kẻ gian hiệu quả nhờ ánh sáng rõ ràng, giống như bạn đang bật một bóng đèn chiếu sáng thực thụ trong khuôn viên nhà mình.
Trí Thông Minh Nhân Tạo (AI): Phát Hiện Chính Xác Người Và Phương Tiện
Điểm mạnh vượt trội của camera 4MP này là khả năng phân tích thông minh AI. Tính năng phát hiện thông minh bao gồm hàng rào ảo (trespass), xâm nhập (intrusion) và bảo vệ vành đai. Nhưng điều làm nên sự khác biệt là camera được đào tạo để tập trung phát hiện con người và xe cộ, giúp loại bỏ gần như triệt để các báo động giả do lá cây, côn trùng hay thú nuôi di chuyển gây ra. Kết hợp với công nghệ SMD Plus (Phát hiện chuyển động thông minh nâng cao), bạn sẽ nhận được các cảnh báo thông minh, chính xác, giúp bạn tập trung vào những mối đe dọa thực sự.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp: BLC, WDR, 3D-DNR
Camera hoạt động tốt trong mọi điều kiện ánh sáng phức tạp nhờ bộ công nghệ xử lý ảnh cao cấp. Công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB (True WDR) giúp hình ảnh cân bằng sáng tối khi có cả ánh sáng mạnh từ cửa sổ hoặc đèn pha ô tô chiếu vào, đảm bảo bạn vẫn nhìn thấy rõ cả chi tiết trong nhà và ngoài trời. Bên cạnh đó, chức năng bù sáng BLC (Back Light Compensation) và chống nhiễu 3D-DNR (3D Digital Noise Reduction) loại bỏ hạt nhiễu, cho hình ảnh mượt mà, sạch sẽ ngay cả trong môi trường thiếu sáng.
Thiết Kế Sang Trọng, Bền Bỉ Với Chuẩn Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại và nhựa cao cấp, camera không chỉ có vẻ ngoài sang trọng mà còn cực kỳ bền bỉ. Chuẩn chống nước IP67 cho phép camera hoạt động ổn định dưới trời mưa lớn, bụi bẩn, thậm chí là ngâm nước tạm thời. Cùng với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến +60°C, Dahua DH-IPC-HDW2449T-S-LED là người bạn đồng hành tin cậy cho mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam, từ nắng nóng gay gắt miền Trung đến giá rét miền Bắc.
Linh Hoạt Trong Kết Nối Và Lắp Đặt: PoE Và Tích Hợp MIC
Việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn bao giờ hết nhờ hỗ trợ chuẩn PoE (802.3af). Chỉ cần một sợi dây cáp mạng duy nhất, bạn vừa có thể cấp nguồn cho camera vừa truyền tải dữ liệu, giảm thiểu chi phí đi dây điện phức tạp. Bên cạnh đó, camera đã được tích hợp sẵn Microphone (MIC) chất lượng cao, cho phép bạn nghe được âm thanh từ khu vực giám sát trực tiếp trên điện thoại hoặc máy tính mà không cần gắn thêm thiết bị ngoại vi nào. Nguồn điện dự phòng DC12V cũng được hỗ trợ để tăng thêm sự ổn định.
Quản Lý Linh Hoạt, Lưu Trữ Đa Dạng Và Tương Thích Mở
Bạn có thể xem camera trực tiếp trên trình duyệt web Chrome, Firefox mà không cần cài đặt thêm plug-in rườm rà. Dữ liệu có thể được lưu trữ linh hoạt qua thẻ nhớ 256GB (khe cắm có sẵn), đầu ghi hình hoặc qua đám mây. Với sự hỗ trợ đầy đủ các chuẩn ONVIF (Profile S/G/T), camera dễ dàng tương thích và làm việc với hầu hết các thiết bị và phần mềm quản lý video (VMS) của các thương hiệu khác trên thị trường, bảo vệ tối đa sự đầu tư của bạn cho hệ thống an ninh.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 101°; V: 53°; D: 120° 3.6 mm: H: 82°; V: 43°; D: 94° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.5 m (4.92ft) 3.6 mm: 2.2 m (7.22 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Detect |
| 2.8 mm | 66.0 m (216.54 ft) |
| 3.6 mm | 78.0 m (255.91 ft) |
| Lens | Observe |
| 2.8 mm | 26.4 m (86.61 ft) |
| 3.6 mm | 31.2 m (102.36 ft) |
| Lens | Recognize |
| 2.8 mm | 13.2 m (43.31 ft) |
| 3.6 mm | 15.6 m (51.18 ft) |
| Lens | Identify |
| 2.8 mm | 6.6 m (21.65 ft) |
| 3.6 mm | 7.8 m (25.59 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human). |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@(1–20 fps)/2560 × 1440@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto;Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G; Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite;DSS;DMSS |
| Mobile Client | iOS;Android |
| Cyber Security | Configuration encryption;trusted execution;Digest;security logs;WSSE;account lockout;syslog;video encryption;802.1x;IP/MAC filtering;HTTPS;trusted upgrade;trusted boot;firmware encryption;generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.7 W (12 VDC); 3.5 W (PoE) Max. (H.265+ intelligence on + WDR + illuminator intensity): 6.8 W (12 VDC); 8.2 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Inner core: Metal Cover: Plastic |
| Product Dimensions | Φ109.9 mm × 100.9 mm (Φ4.33″ × 3.97″) |
| Net Weight | 0.39 kg (0.86 lb) |
| Gross Weight | 0.51 kg (1.12 lb) |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDW2449T-S-LED
Chưa có đánh giá nào.