Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2 – Camera IP 4MP Dome Starlight: Phân Tích Thông Minh, WDR 120dB Và Đầy Đủ Cổng I/O
Độ Phân Giải 4MP 2K Và Công Nghệ Starlight: Chi Tiết Sắc Nét Trong Bóng Tối
Bạn cần một chiếc camera có khả năng ghi hình ban đêm xuất sắc với độ phân giải cao? Dahua DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2 là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ phân giải 4MP 2K và công nghệ Starlight tiên tiến. Với cảm biến CMOS 1/3 inch và khẩu độ lớn F1.6, camera đạt độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.008 Lux, cho phép thu nhận và tái tạo hình ảnh màu sắc chi tiết ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Bạn có thể nhìn rõ màu sắc quần áo, đặc điểm khuôn mặt và các chi tiết nhỏ trong không gian chỉ với ánh đèn đường hoặc ánh trăng. Ở độ phân giải 4MP (2560×1440) với tốc độ 25/30fps hoặc 2688×1520 ở 20fps, hình ảnh luôn sắc nét và mượt mà.
Phát Hiện Thông Minh: Hàng Rào Ảo, Xâm Nhập Và Phát Hiện Điện Áp
Camera được tích hợp sẵn các chức năng phân tích thông minh mạnh mẽ. Tính năng hàng rào ảo (Tripwire) cho phép bạn vẽ một đường thẳng tưởng tượng trên khung hình, camera sẽ cảnh báo ngay khi có đối tượng vượt qua. Tính năng xâm nhập vùng cấm (Intrusion) cho phép bạn khoanh vùng những khu vực nhạy cảm như kho tiền, lối đi riêng, và nhận cảnh báo khi có bất kỳ sự xâm nhập nào. Đặc biệt, tính năng phát hiện điện áp giúp giám sát trạng thái nguồn điện của camera, cảnh báo sớm khi có sự cố để bạn kịp thời xử lý.
Chống Ngược Sáng Thực WDR 120dB: Xử Lý Ánh Sáng Phức Tạp Chuyên Nghiệp
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng thực WDR lên đến 120dB, sử dụng kỹ thuật chụp nhiều khung hình với các mức phơi sáng khác nhau để tạo ra hình ảnh duy nhất có chi tiết rõ ràng ở cả vùng sáng nhất và vùng tối nhất. Dù lắp đặt ở cửa ra vào có nắng chói, cửa sổ lớn hay khu vực có ánh sáng mạnh từ đèn pha, hình ảnh luôn cân bằng và chi tiết. Các công nghệ xử lý ảnh khác như bù sáng BLC, tự động bù sáng AGC, tự động cân bằng trắng AWB và chống nhiễu 3D DNR đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất.
Đầy Đủ Cổng Kết Nối I/O: Linh Hoạt Cho Hệ Thống Tích Hợp
Điểm khác biệt lớn của model này so với các dòng camera thông thường là được trang bị đầy đủ các cổng kết nối mở rộng. Với 1 cổng audio in, 1 cổng audio out, 1 cổng alarm in và 1 cổng alarm out, bạn có thể dễ dàng tích hợp camera vào các hệ thống phức tạp. Kết nối microphone ngoài để thu âm tốt hơn, kết nối loa để phát cảnh báo, hoặc kết nối với các cảm biến báo động, đèn báo, còi hú để tạo thành một hệ thống an ninh hoàn chỉnh. Micro tích hợp sẵn cũng giúp bạn linh hoạt trong nhiều tình huống lắp đặt.
Hồng Ngoại Thông Minh 30m Và Công Nghệ Nén H.265+
Công nghệ hồng ngoại thông minh với tầm xa 30m tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng dựa trên khoảng cách vật thể, cho hình ảnh ban đêm rõ ràng, không bị lóa sáng. Chuẩn nén H.265+ giúp giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng đến 50% so với H.264, cho phép bạn lưu trữ video lâu hơn trên thẻ nhớ 256GB hoặc ổ cứng đầu ghi.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp: IP67, IK10 Và Ống Kính 2.8mm Góc Rộng
Vỏ kim loại cao cấp đạt chuẩn chống va đập IK10 và chống nước IP67, đảm bảo camera hoạt động bền bỉ trong mọi môi trường khắc nghiệt từ nhà xưởng, bãi xe đến ngoài trời. Ống kính cố định 2.8mm cho góc nhìn rộng, lý tưởng để bao quát không gian lớn. Dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +60°C và công suất tiêu thụ dưới 5.4W giúp camera vận hành ổn định và tiết kiệm năng lượng. Hỗ trợ cả nguồn 12V DC và PoE (802.3af) mang lại sự linh hoạt trong lắp đặt.
Kết Nối Đa Dạng Và Quản Lý Từ Xa Dễ Dàng
Chuẩn ONVIF 2.4 đảm bảo tương thích với nhiều đầu ghi NVR và phần mềm quản lý khác nhau. Tính năng P2P và tên miền miễn phí SmartDDNS.TV cho phép bạn dễ dàng truy cập và quản lý camera từ xa qua các ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite hoặc Dolynk Care mọi lúc mọi nơi.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3” 4Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Minimum Illumination | 0.008 Lux @ F1.6 |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 8 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: –30°–30° Tilt: 0°–80° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm, 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal 102° × Vertical 55° × Diagonal 121° 3.6 mm: Horizontal 84° × Vertical 45° × Diagonal 100° |
| Iris Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.9 m (3.0 ft) 3.6 mm: 1.6 m (5.2 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 56.0 m (183.7 ft) / 22.4 m (73.5 ft) / 11.2 m (36.7 ft) / 5.6 m (18.4 ft) |
| 3.6mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 80.0 m (262.5 ft) / 32.0 m (105.0 ft) / 16.0 m (52.5 ft) / 8.0 m (26.2 ft) |
| Smart Event (IVS) | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/ Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520 (1 fps-20 fps) 2560 × 1440 (1 fps-25/30 fps) Sub stream: 704 × 576 (1 fps-25 fps) 704 × 480 (1 fps-30 fps) |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 2688 × 1520 (2688 × 1520); 2560 × 1440 (2560 × 1440); 2304 × 1296 (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 ×480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto/natural/street lamp/outdoor/manual/regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D DNR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; AAC |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; security exception; local alarm |
| Network | |
| Network | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; TCP; UDP; ARP; RTP ; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; 802.1x; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; Genetec; P2P |
| User/Host | 20 |
| Edge Storage | Dahua Cloud; FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS, DSS, DMSS |
| Mobile Phone | IOS; Android |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5mA 3V-5V DC |
| Alarm Output | 1 channel out: 300mA 12V DC |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE |
| Power Consumption | <5.4W |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40℃ to +60℃ (-40°F to +140°F), less than ≤ 95% RH |
| Storage Temperature | -40℃ to +60℃ (-40°F to +140°F) |
| Ingress Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 55 mm × Ø108.9 mm (2.2″ × Ø4.3″) |
| Net Weight | 0.38 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.52 kg (1.1 lb) |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN60950-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B UL/CUL: UL60950-1 CAN/CSA C22.2 No.60950-1-07 |

Đánh giá camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW2431FP-AS-S2
Chưa có đánh giá nào.